Mercari, Inc. Mercari, Inc.

Mercari, Inc.

4385

Xếp hạng trong cổ phiếu #4182
Mercari, Inc. handles the conceptualization, building, and continuous... Mercari, Inc. handles the conceptualization, building, and continuous management of its Mercari marketplace applications for customers in both Japan and the United States. The company, headquartered in Tokyo, Japan, commenced operations in 2013.
Giá cổ phiếu
$23.25
Vốn hóa thị trường
$3.84B
Thay đổi (1 ngày)
-0.78%
Thay đổi (1 năm)
49.67%
Quốc gia
JP
Giao dịch Mercari, Inc. (4385)

Danh mục

Consumer Cyclical
Tỷ số P/E của Mercari, Inc. (4385)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 17.27
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Mercari, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 17.27. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 25.50.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Mercari, Inc. từ 2016 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 17.27 2.76%
2025 16.81 -34.07%
2024 25.50 -38.30%
2023 41.33 -200.32%
2022 -41.20 -125.43%
2021 161.98 -819.22%
2020 -22.52 -27.24%
2019 -30.95 -58.63%
2018 -74.83 -54.47%
2017 -164.34 -91.12%
2016 -1.85K 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
20.17 16.74%
US
23.28 34.78%
CN
8.18 -52.62%
IE
50.04 189.71%
UY
27.35 58.31%
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.