Mercari, Inc.
4385
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4092
Mercari, Inc. handles the conceptualization, building, and continuous... Mercari, Inc. handles the conceptualization, building, and continuous management of its Mercari marketplace applications for customers in both Japan and the United States. The company, headquartered in Tokyo, Japan, commenced operations in 2013.
Giá cổ phiếu
$23.92
Vốn hóa thị trường
$3.95B
Thay đổi (1 ngày)
-4.06%
Thay đổi (1 năm)
58.98%
Quốc gia
JP
Giao dịch Mercari, Inc. (4385)
Danh mục
Consumer Cyclical
EPS của Mercari, Inc. (4385)
EPS tính đến June 2026 TTM: $1.40
Theo các báo cáo tài chính mới nhất và giá cổ phiếu của Mercari, Inc., EPS hiện tại của công ty (TTM) là $1.40. Vào cuối năm 2024, công ty có EPS là $0.51, giảm so với EPS năm 2023 là $0.56.
Lịch sử EPS của Mercari, Inc. từ 2016 đến 2026
EPS vào cuối mỗi năm
| Năm | EPS | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $1.40 | 26.17% |
| 2025 | $1.11 | 115.48% |
| 2024 | $0.51 | -8.97% |
| 2023 | $0.56 | -261.59% |
| 2022 | $-0.35 | -206.38% |
| 2021 | $0.33 | -123.94% |
| 2020 | $-1.37 | 56.24% |
| 2019 | $-0.88 | 60.00% |
| 2018 | $-0.55 | 90.84% |
| 2017 | $-0.29 | 932.37% |
| 2016 | $-0.03 | 0.00% |
EPS cho các công ty hoặc đối thủ cạnh tranh tương tự
| Công ty | EPS | Chênh lệch EPS | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $12.60 | 799.68% |
US
|
|
| $4.56 | 225.32% |
CN
|
|
| $9.65 | 589.13% |
IE
|
|
| $36.75 | 2,524.06% |
UY
|
|
| $3.17 | 126.35% |
US
|