Top Markets
Coin of the day
Vectorite Biomedical Inc. Vectorite Biomedical Inc.

Vectorite Biomedical Inc.

4170
Xếp hạng trong cổ phiếu #30413
Vectorite Biomedical Inc., established in 1993 and based in New Taipei City,... Vectorite Biomedical Inc., established in 1993 and based in New Taipei City, Taiwan, is a biotechnology firm dedicated to research and development activities globally, including a strong presence in its home country. The company's operations encompass the manufacturing of specialized cell preparation products, in addition to providing full-spectrum services for the collection, processing, and secure storage management of immune cells. These advanced cellular preparations are vital for applications in the medical fields of infectious diseases, inflammatory conditions, and various oncological and tumor-related illnesses.
Giá cổ phiếu
$0.392718
Vốn hóa thị trường
$17.19M
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
-8.65%
Quốc gia
TW
Giao dịch Vectorite Biomedical Inc. (4170)

Danh mục

Tỷ số P/E của Vectorite Biomedical Inc. (4170)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Vectorite Biomedical Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Vectorite Biomedical Inc. từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
29.20 -
US
30.62 -
NL
32.46 -
AU
- -
CH
18.38 -
BE
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.