Makkah Construction & Development Company
4100
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4203
Makkah Construction & Development Company, established in 1989, operates out of... Makkah Construction & Development Company, established in 1989, operates out of its headquarters in Mecca, Saudi Arabia. This firm specializes in various real estate activities across the Kingdom, including property investment, acquisition, development, ownership, management, and leasing. Furthermore, its services encompass a broad range of engineering, construction, renovation, maintenance, demolition, and surveying projects.
Giá cổ phiếu
$18.99
Vốn hóa thị trường
$3.80B
Thay đổi (1 ngày)
-3.72%
Thay đổi (1 năm)
-18.02%
Quốc gia
SA
Giao dịch Makkah Construction & Development Company (4100)
Danh mục
Industrials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Makkah Construction & Development Company (4100)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 200.00M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Makkah Construction & Development Company, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 200.00M. Vào cuối December 2023, công ty có 164.82M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Makkah Construction & Development Company (4100) từ 2006 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 200.00M | 0.00% |
| 2024 | 200.00M | 21.35% |
| 2023 | 164.82M | 0.00% |
| 2022 | 164.82M | 0.00% |
| 2021 | 164.82M | 0.00% |
| 2020 | 164.82M | 0.00% |
| 2019 | 164.82M | 0.00% |
| 2018 | 164.82M | 0.00% |
| 2017 | 164.82M | 0.00% |
| 2016 | 164.82M | 0.00% |
| 2015 | 164.82M | 0.00% |
| 2014 | 164.82M | 0.01% |
| 2013 | 164.81M | 0.14% |
| 2012 | 164.57M | -0.29% |
| 2011 | 165.05M | 0.14% |
| 2010 | 164.82M | 0.00% |
| 2009 | 164.82M | 0.00% |
| 2008 | 164.82M | 0.00% |
| 2007 | 164.82M | -6.21% |
| 2006 | 175.73M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 150.21M | -24.90% |
US
|
|
| 561.62M | 180.81% |
FR
|
|
| 1.18B | 488.53% |
IN
|
|
| 35.22M | -82.39% |
US
|
|
| - | - |
NL
|