HPSP Co., Ltd.
403870
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4944
HPSP Co., Ltd. is an enterprise engaged in the manufacturing and global sales... HPSP Co., Ltd. is an enterprise engaged in the manufacturing and global sales of specialized high-pressure annealing equipment for the semiconductor industry, serving markets in South Korea and worldwide. Its product lineup encompasses the GENI-SYS, an advanced high-pressure thermal processing unit, alongside the GENI high-pressure thermal processing system, and the GENI-SE, which is designed for high-pressure oxidation applications. Furthermore, the company provides comprehensive support services such as the supply of spare parts, repair and exchange programs for components, assistance with installation, and ongoing technical guidance. Established in 2005, HPSP Co., Ltd. operates from its headquarters in Suwon, South Korea.
Giá cổ phiếu
$35.83
Vốn hóa thị trường
$2.91B
Thay đổi (1 ngày)
2.39%
Thay đổi (1 năm)
44.05%
Quốc gia
KR
Giao dịch HPSP Co., Ltd. (403870)
Danh mục
Technology
Doanh thu của HPSP Co., Ltd. (403870)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $112.57M
Theo các báo cáo tài chính gần đây của HPSP Co., Ltd., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $112.57M. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $138.34M tăng so với doanh thu năm 2022, là $126.27M. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của HPSP Co., Ltd. từ 2018 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $112.57M | -8.77% |
| 2024 | $123.39M | -10.81% |
| 2023 | $138.34M | 9.56% |
| 2022 | $126.27M | 63.61% |
| 2021 | $77.18M | 36.96% |
| 2020 | $56.35M | 159.08% |
| 2019 | $21.75M | 925.16% |
| 2018 | $2.12M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $302.97B | 269,050.08% |
US
|
|
| $141.20B | 125,341.51% |
TW
|
|
| $89.10B | 79,057.77% |
US
|
|
| $133.19B | 118,220.89% |
US
|
|
| $41.31B | 36,594.33% |
US
|