Top Markets
Coin of the day
Ecomott Inc. Ecomott Inc.

Ecomott Inc.

3987
Xếp hạng trong cổ phiếu #29162
Established in Sapporo, Japan, in 2007, Ecomott Inc. delivers Internet of... Established in Sapporo, Japan, in 2007, Ecomott Inc. delivers Internet of Things (IoT) and Machine-to-Machine (M2M) solutions across Japan. Their product lineup features "Yurimott," a system for remote oversight of snow-melting operations; "Gembaroid," which supports construction tasks through computerization; "FASTIO," an IoT platform; and "Pdrive," aimed at preventing traffic incidents. These diverse solutions are applied across various sectors, including network architecture, cloud software development, strategic planning, system integration, hardware design, and manufacturing assembly.
Giá cổ phiếu
$4.37
Vốn hóa thị trường
$22.59M
Thay đổi (1 ngày)
-0.59%
Thay đổi (1 năm)
4.41%
Quốc gia
JP
Giao dịch Ecomott Inc. (3987)

Danh mục

Tỷ số P/E của Ecomott Inc. (3987)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Ecomott Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Ecomott Inc. từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
27.52 -
US
25.31 -
US
138.13 -
US
322.92 -
US
-4.57K -
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.