Top Markets
Coin of the day
Innovation Inc. Innovation Inc.

Innovation Inc.

3970
Xếp hạng trong cổ phiếu #30855
Innovation Inc., founded in 2000 and headquartered in Tokyo, Japan, delivers... Innovation Inc., founded in 2000 and headquartered in Tokyo, Japan, delivers comprehensive business-to-business (B2B) sales and marketing support. The company's offerings encompass digital media services, cloud-based solutions for managing sales collateral, and a variety of specialized platforms and events including IT trends intelligence, the IT TREND EXPO, bizplay, list finder, Match UP, sales doc., and cocripo. Additionally, Innovation Inc. provides expert consultation in asset management, facilitates mergers and acquisitions, and engages in venture capital investments.
Giá cổ phiếu
$5.68
Vốn hóa thị trường
$15.28M
Thay đổi (1 ngày)
-0.11%
Thay đổi (1 năm)
-16.32%
Quốc gia
JP
Giao dịch Innovation Inc. (3970)

Danh mục

Tỷ số P/E của Innovation Inc. (3970)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Innovation Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Innovation Inc. từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
20.46 -
US
14.02 -
IE
- -
IN
- -
IN
- -
JP
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.