Orient Securities Company Limited Class H
3958
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2100
Orient Securities Co., Ltd. engages in the provision of financial services. It... Orient Securities Co., Ltd. engages in the provision of financial services. It operates through the following segments: Securities Sales and Trading, Investment Management, Brokerage and Securities Financing, Investment Banking, and Headquarters and Others. The company was founded on December 10, 1997 and is headquartered in Shanghai, China.
Giá cổ phiếu
$0.67352384
Vốn hóa thị trường
$9.62B
Thay đổi (1 ngày)
-2.49%
Thay đổi (1 năm)
-28.50%
Quốc gia
CN
Giao dịch Orient Securities Company Limited Class H (3958)
Danh mục
Financial Services
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Orient Securities Company Limited Class H (3958)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày October 2026: 0
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Orient Securities Company Limited Class H, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 0. Vào cuối October 2026, công ty có 0 cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Orient Securities Company Limited Class H (3958) từ 2005 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | 8.45B | -0.19% |
| 2024 | 8.46B | -0.35% |
| 2023 | 8.49B | -1.27% |
| 2022 | 8.60B | 21.25% |
| 2021 | 7.09B | 1.44% |
| 2020 | 6.99B | 0.00% |
| 2019 | 6.99B | 2.26% |
| 2018 | 6.84B | 9.70% |
| 2017 | 6.23B | 10.46% |
| 2016 | 5.64B | 12.49% |
| 2015 | 5.02B | 17.84% |
| 2014 | 4.26B | 1.43% |
| 2013 | 4.20B | -3.58% |
| 2012 | 4.35B | 26.07% |
| 2011 | 3.45B | 3.12% |
| 2010 | 3.35B | -0.39% |
| 2009 | 3.36B | 0.92% |
| 2008 | 3.33B | 15.54% |
| 2007 | 2.88B | 31.45% |
| 2006 | 2.19B | -22.53% |
| 2005 | 2.83B | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 452.27M | - |
US
|
|
| - | - |
CH
|
|
| 0.00 | - |
US
|
|
| 379.68M | - |
AU
|
|
| 4.79B | - |
BR
|