Orient Securities Company Limited Class H
3958
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2114
Orient Securities Co., Ltd. engages in the provision of financial services. It... Orient Securities Co., Ltd. engages in the provision of financial services. It operates through the following segments: Securities Sales and Trading, Investment Management, Brokerage and Securities Financing, Investment Banking, and Headquarters and Others. The company was founded on December 10, 1997 and is headquartered in Shanghai, China.
Giá cổ phiếu
$0.67288663
Vốn hóa thị trường
$9.61B
Thay đổi (1 ngày)
-2.58%
Thay đổi (1 năm)
-28.57%
Quốc gia
CN
Giao dịch Orient Securities Company Limited Class H (3958)
Danh mục
Financial Services
Thu nhập của Orient Securities Company Limited Class H (3958)
Thu nhập trong 2026 TTM: 0
Theo báo cáo tài chính gần đây của Orient Securities Company Limited Class H, lợi nhuận hiện tại của công ty là 0. Năm 2026, công ty đạt được lợi nhuận là 0, bằng với lợi nhuận năm 2026 là 0. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Orient Securities Company Limited Class H từ 2005 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | $925.07M | 84.52% |
| 2024 | $501.33M | 21.57% |
| 2023 | $412.39M | -15.79% |
| 2022 | $489.72M | -50.65% |
| 2021 | $992.28M | 132.64% |
| 2020 | $426.53M | 4.05% |
| 2019 | $409.94M | 111.81% |
| 2018 | $193.54M | -71.31% |
| 2017 | $674.51M | 66.46% |
| 2016 | $405.21M | -72.30% |
| 2015 | $1.46B | 208.84% |
| 2014 | $473.64M | 153.30% |
| 2013 | $186.99M | 63.70% |
| 2012 | $114.23M | -38.40% |
| 2011 | $185.45M | -25.91% |
| 2010 | $250.31M | -30.16% |
| 2009 | $358.39M | -283.72% |
| 2008 | $-195.07M | -122.88% |
| 2007 | $852.75M | 223.87% |
| 2006 | $263.30M | -5,668.08% |
| 2005 | $-4.73M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $5.54B | - |
US
|
|
| - | - |
CH
|
|
| $6.33B | - |
US
|
|
| $4.71B | - |
AU
|
|
| $4.58B | - |
BR
|