Dali Foods Group Company Limited
3799
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2808
Dali Foods Group Company Limited, an investment holding firm, is actively... Dali Foods Group Company Limited, an investment holding firm, is actively involved in the manufacturing and distribution of various food and beverage products throughout Mainland China. Its operations are structured into four main divisions: household consumables, snack items, ready-to-drink beverages, and other categories. The company's diverse portfolio encompasses popular offerings such as energy drinks, traditional herbal teas, various breads, soy milk, puffed potato snacks, biscuits, pies, and other baked goods. These products are marketed under a range of well-known brand names, including Daliyuan, Haochidian, Copico, Heqizheng, Hi-Tiger, Doubendou, Meibeichen, and Landibao. Distribution of its goods is primarily managed through a network of third-party distributors. Established in 1989, the company maintains its principal office in Hui'an, People's Republic of China, and operates as a subsidiary of Divine Foods Limited.
Giá cổ phiếu
$0.47554996
Đồng bộ lần cuối: 2023-08-31
Vốn hóa thị trường
$6.51B
Thay đổi (1 ngày)
0.04%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
CN
Giao dịch Dali Foods Group Company Limited (3799)
Danh mục
Consumer Defensive
Tỷ số P/E của Dali Foods Group Company Limited (3799)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 14.42
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Dali Foods Group Company Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 14.42. Vào cuối năm 2021, công ty có P/E là 12.21.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Dali Foods Group Company Limited từ 2014 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 14.42 | 0.17% |
| 2022 | 14.40 | 17.86% |
| 2021 | 12.21 | -7.89% |
| 2020 | 13.26 | -27.84% |
| 2019 | 18.38 | -1.82% |
| 2018 | 18.72 | -19.09% |
| 2017 | 23.14 | 44.42% |
| 2016 | 16.02 | 4.91% |
| 2015 | 15.27 | -42.03% |
| 2014 | 26.34 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 27.30 | 89.24% |
CH
|
|
| 20.24 | 40.33% |
FR
|
|
| 35.08 | 143.18% |
JP
|
|
| - | - |
BR
|
|
| -7.94 | -155.02% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.