Top Markets
Coin of the day
Sockets Inc. Sockets Inc.

Sockets Inc.

3634
Xếp hạng trong cổ phiếu #32707
Based in Tokyo, Japan, Sockets Inc. was founded in 2000 with a focus on... Based in Tokyo, Japan, Sockets Inc. was founded in 2000 with a focus on crafting and delivering internet-based solutions, encompassing services, applications, and database systems. The company provides a comprehensive suite of offerings, including data services, cross-platform recommendation engines, emotional metadata analytical tools, tailored search services, full-lifecycle system development and integration, and expert planning and implementation of database solutions.
Giá cổ phiếu
$3.82
Vốn hóa thị trường
$9.34M
Thay đổi (1 ngày)
-0.51%
Thay đổi (1 năm)
-11.00%
Quốc gia
JP
Giao dịch Sockets Inc. (3634)

Danh mục

Tỷ số P/E của Sockets Inc. (3634)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Sockets Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Sockets Inc. từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
20.46 -
US
14.02 -
IE
- -
IN
- -
IN
- -
JP
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.