Formosa Sumco Technology Corporation
3532
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3326
Formosa Sumco Technology Corporation focuses on the fabrication and... Formosa Sumco Technology Corporation focuses on the fabrication and commercialization of silicon wafers for the semiconductor industry, with its main operations situated in Taiwan. The company's offerings include a diverse range of specialized wafers, such as polished, annealed, epitaxial, and test types. This enterprise was founded in 1995, has its corporate headquarters in Yunlin, Taiwan, and functions as a subsidiary of Sumco Techxiv Corporation.
Giá cổ phiếu
$13.61
Vốn hóa thị trường
$5.28B
Thay đổi (1 ngày)
9.88%
Thay đổi (1 năm)
273.04%
Quốc gia
TW
Giao dịch Formosa Sumco Technology Corporation (3532)
Danh mục
Technology
Doanh thu của Formosa Sumco Technology Corporation (3532)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $422.17M
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Formosa Sumco Technology Corporation, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $422.17M. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $484.83M giảm so với doanh thu năm 2022, là $534.62M. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Formosa Sumco Technology Corporation từ 2009 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $422.17M | 11.55% |
| 2024 | $378.45M | -21.94% |
| 2023 | $484.83M | -9.31% |
| 2022 | $534.62M | 21.80% |
| 2021 | $438.95M | 3.33% |
| 2020 | $424.82M | 9.21% |
| 2019 | $389.00M | -27.28% |
| 2018 | $534.93M | 24.80% |
| 2017 | $428.62M | 28.80% |
| 2016 | $332.78M | 4.44% |
| 2015 | $318.64M | -9.35% |
| 2014 | $351.50M | 6.44% |
| 2013 | $330.24M | 0.86% |
| 2012 | $327.41M | 16.86% |
| 2011 | $280.16M | -15.36% |
| 2010 | $331.01M | 52.75% |
| 2009 | $216.70M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $302.97B | 71,665.12% |
US
|
|
| $141.20B | 33,347.23% |
TW
|
|
| $89.10B | 21,006.32% |
US
|
|
| $133.19B | 31,448.62% |
US
|
|
| $41.31B | 9,684.03% |
US
|