Formosa Sumco Technology Corporation
3532
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3526
Formosa Sumco Technology Corporation focuses on the fabrication and... Formosa Sumco Technology Corporation focuses on the fabrication and commercialization of silicon wafers for the semiconductor industry, with its main operations situated in Taiwan. The company's offerings include a diverse range of specialized wafers, such as polished, annealed, epitaxial, and test types. This enterprise was founded in 1995, has its corporate headquarters in Yunlin, Taiwan, and functions as a subsidiary of Sumco Techxiv Corporation.
Giá cổ phiếu
$12.54
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$4.87B
Thay đổi (1 ngày)
-5.51%
Thay đổi (1 năm)
276.42%
Quốc gia
TW
Giao dịch Formosa Sumco Technology Corporation (3532)
Danh mục
Technology
Lịch sử cổ tức của Formosa Sumco Technology Corporation (3532)
Formosa Sumco Technology Corporation (mã cổ phiếu: 3532) đã thực hiện tổng cộng 16 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $46.48
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0025
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $46.48
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0025
Các khoản chi trả cổ tức của Formosa Sumco Technology Corporation (3532) từ 2008 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $1.80 | 0.00% |
| 2025 | $1.80 | -64.00% |
| 2024 | $5.00 | -31.51% |
| 2023 | $7.30 | 228.83% |
| 2022 | $2.22 | 3.26% |
| 2021 | $2.15 | -38.57% |
| 2020 | $3.50 | -61.11% |
| 2019 | $9.00 | 116.35% |
| 2018 | $4.16 | 210.45% |
| 2017 | $1.34 | -39.09% |
| 2016 | $2.20 | 10.00% |
| 2015 | $2.00 | 233.33% |
| 2014 | $0.6 | 200.00% |
| 2013 | $0.2 | -75.00% |
| 2011 | $0.8 | -55.56% |
| 2009 | $1.80 | -25.38% |
| 2008 | $2.41 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $1.80 | 0.00% |
| 2025 | $1.80 | -64.00% |
| 2024 | $5.00 | -31.51% |
| 2023 | $7.30 | 228.83% |
| 2022 | $2.22 | 3.26% |
| 2021 | $2.15 | -38.57% |
| 2020 | $3.50 | -61.11% |
| 2019 | $9.00 | 332.69% |
| 2018 | $2.08 | 210.45% |
| 2017 | $0.67 | -39.09% |
| 2016 | $1.10 | 10.00% |
| 2015 | $1.00 | 233.33% |
| 2014 | $0.3 | 200.00% |
| 2013 | $0.1 | -75.00% |
| 2011 | $0.4 | -57.67% |
| 2009 | $0.945 | -34.54% |
| 2008 | $1.44 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 53.00% |
US
|
|
| 44.00% |
TW
|
|
| 61.00% |
US
|
|
| 31.00% |
US
|
|
| 1.00% |
US
|