Top Markets
Coin of the day
Forcera Materials Co., Ltd. Forcera Materials Co., Ltd.

Forcera Materials Co., Ltd.

3467
Xếp hạng trong cổ phiếu #25909
Forcera Materials Co. Ltd. specializes in delivering essential consumable... Forcera Materials Co. Ltd. specializes in delivering essential consumable components for the semiconductor and electronics industries. Utilizing its advanced technologies, the company provides comprehensive ceramic application solutions. Its core product lineup, crucial for semiconductor fabrication, features materials such as aluminum oxide, quartz, aluminum nitride, and silicon. The firm was founded on September 11, 1997, and maintains its headquarters in Hukou, Taiwan.
Giá cổ phiếu
$1.45
Vốn hóa thị trường
$45.25M
Thay đổi (1 ngày)
-0.44%
Thay đổi (1 năm)
-13.24%
Quốc gia
TW
Giao dịch Forcera Materials Co., Ltd. (3467)

Danh mục

Tỷ số P/E của Forcera Materials Co., Ltd. (3467)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Forcera Materials Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Forcera Materials Co., Ltd. từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
34.32 -
US
27.76 -
TW
63.49 -
US
21.68 -
US
7.19 -
KR
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.