Global Unichip Corp.
3443
Xếp hạng trong cổ phiếu
#739
Global Unichip Corp. engages in the research and development, production,... Global Unichip Corp. engages in the research and development, production, testing, and sale of embedded memory and logic components, analog components, cell libraries, and EDA tools for various IC applications. It offers ASIC and wafer products, as well as non-recurring engineering services. The company also provides product design, technical support, and consulting services. In addition, it offers SoC design services, such as technology design, design methodology, low power solution, and testability design services; SoC manufacturing services, including packaging, testing and product engineering, and quality and reliability, as well as supply chain management services; and IP portfolio comprising high bandwidth memory IPs, multi-die interLink IPs, mixed-signal front-end IPs, and embedded memory IPs. The company was formerly known as Chuangyi Electronics Corporation and changed its name to Global Unichip Corp. in October 1998. The company was incorporated in 1998 and is headquartered in Hsinchu City, Taiwan.
Giá cổ phiếu
$246.44
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$33.03B
Thay đổi (1 ngày)
-1.02%
Thay đổi (1 năm)
351.66%
Quốc gia
TW
Giao dịch Global Unichip Corp. (3443)
Danh mục
Technology
Tỷ số P/E của Global Unichip Corp. (3443)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 196.62
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Global Unichip Corp., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 196.62. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 52.82.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Global Unichip Corp. từ 2006 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 196.62 | 160.25% |
| 2025 | 75.55 | 43.03% |
| 2024 | 52.82 | -17.21% |
| 2023 | 63.80 | 175.57% |
| 2022 | 23.15 | -56.95% |
| 2021 | 53.78 | 0.63% |
| 2020 | 53.45 | 4.83% |
| 2019 | 50.98 | 84.74% |
| 2018 | 27.60 | -33.44% |
| 2017 | 41.47 | 117.22% |
| 2016 | 19.09 | 6.67% |
| 2015 | 17.90 | -36.84% |
| 2014 | 28.33 | -17.79% |
| 2013 | 34.47 | 51.44% |
| 2012 | 22.76 | -9.94% |
| 2011 | 25.27 | -5.56% |
| 2010 | 26.76 | -50.24% |
| 2009 | 53.77 | 180.54% |
| 2008 | 19.17 | -44.66% |
| 2007 | 34.64 | -44.49% |
| 2006 | 62.40 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 27.84 | -85.84% |
US
|
|
| 28.28 | -85.61% |
TW
|
|
| 42.96 | -78.15% |
US
|
|
| 12.14 | -93.83% |
US
|
|
| 144.88 | -26.31% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.