Sumco Corporation
3436
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3209
Sumco Corporation, along with its affiliated entities, serves as a global... Sumco Corporation, along with its affiliated entities, serves as a global manufacturer and vendor of silicon wafers essential for the semiconductor sector. Its operations span key regions including Japan, the United States, China, Taiwan, Korea, and various other international territories. The company's diverse product range features monocrystalline ingots, alongside a variety of specialized wafers such as polished, annealed, epitaxial, junction-isolated, silicon-on-insulator, and reclaimed polished types. Founded in 1999, the enterprise officially changed its name to Sumco Corporation in August 2005, having previously operated as Sumitomo Mitsubishi Silicon Corp. Its corporate headquarters are situated in Tokyo, Japan.
Giá cổ phiếu
$15.75
Vốn hóa thị trường
$5.51B
Thay đổi (1 ngày)
-3.55%
Thay đổi (1 năm)
37.90%
Quốc gia
JP
Giao dịch Sumco Corporation (3436)
Danh mục
Technology
Doanh thu của Sumco Corporation (3436)
Doanh thu vào Oct 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Sumco Corporation, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là 0. Trong năm 2026, công ty đạt doanh thu 0 bằng với doanh thu năm 2026, là 0. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Sumco Corporation từ 2005 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | $2.61B | 3.37% |
| 2024 | $2.53B | -16.36% |
| 2023 | $3.02B | -10.22% |
| 2022 | $3.36B | 15.36% |
| 2021 | $2.92B | 3.34% |
| 2020 | $2.82B | 2.42% |
| 2019 | $2.76B | -7.07% |
| 2018 | $2.96B | 28.17% |
| 2017 | $2.31B | 27.99% |
| 2016 | $1.81B | -8.14% |
| 2015 | $1.97B | 4.57% |
| 2014 | $1.88B | -1.23% |
| 2013 | $1.90B | -41.19% |
| 2012 | $3.24B | -4.02% |
| 2011 | $3.37B | 39.62% |
| 2010 | $2.42B | -44.62% |
| 2009 | $4.36B | -2.19% |
| 2008 | $4.46B | 69.12% |
| 2007 | $2.64B | 40.22% |
| 2006 | $1.88B | 0.92% |
| 2005 | $1.86B | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $302.97B | - |
US
|
|
| $157.24B | - |
TW
|
|
| $89.10B | - |
US
|
|
| $133.19B | - |
US
|
|
| $41.31B | - |
US
|