Top Markets
Coin of the day
Sanko Techno Co., Ltd. Sanko Techno Co., Ltd.

Sanko Techno Co., Ltd.

3435
Xếp hạng trong cổ phiếu #23339
Sanko Techno Co., Ltd., based in Nagareyama, Japan, is a multifaceted... Sanko Techno Co., Ltd., based in Nagareyama, Japan, is a multifaceted enterprise engaged in the research, development, manufacturing, and distribution of a diverse range of construction materials, including composites and waterproofing solutions, across Japan. The company's construction material offerings notably feature essential components like post-installation anchors, industrial-grade fasteners, and various drill bits. Furthermore, Sanko Techno is a vital provider of earthquake-resistant reinforcement systems, engineered to safeguard critical infrastructure such as educational institutions, healthcare facilities, road networks, and railway bridges from potential seismic damage. The company was established in 1964.
Giá cổ phiếu
$9.48
Đồng bộ lần cuối: 2026-08-21
Vốn hóa thị trường
$75.03M
Thay đổi (1 ngày)
-0.48%
Thay đổi (1 năm)
9.02%
Quốc gia
JP
Giao dịch Sanko Techno Co., Ltd. (3435)

Danh mục

Biên lợi nhuận hoạt động của Sanko Techno Co., Ltd. (3435)
Biên lợi nhuận hoạt động vào 2026 TTM: 0.00%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của Sanko Techno Co., Ltd., biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 0.00%. Vào cuối năm 2026, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 0.00%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của Sanko Techno Co., Ltd. từ 2026 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
Năm Biên lợi nhuận hoạt động Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
Công ty Biên lợi nhuận hoạt động Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động Quốc gia
15.35% -
US
21.60% -
US
0.00% -
CN
0.00% -
CN
11.96% -
CN
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.