Top Markets
Coin of the day
Balnibarbi Co., Ltd. Balnibarbi Co., Ltd.

Balnibarbi Co., Ltd.

3418
Xếp hạng trong cổ phiếu #23419
Balnibarbi Co.,Ltd. operates and manages restaurants in Japan. It operates... Balnibarbi Co.,Ltd. operates and manages restaurants in Japan. It operates through the Restaurant and Estate Build-Up Business segments. The company offers consulting services for restaurant planning and management. It also engages in the manufacture, processing, and sale of food and beverages; planning and management of weddings, parties, banquets, and other events; and manufacture of sweets. In addition, the company is involved in the promotion of regional revitalization network formation and real estate development projects; home dining business, which includes takeout, delivery, markets, etc.; e-commerce business; and restaurant studio rental businesses. Balnibarbi Co.,Ltd. was incorporated in 1991 and is headquartered in Minato, Japan.
Giá cổ phiếu
$6.84
Đồng bộ lần cuối: 2026-08-21
Vốn hóa thị trường
$73.94M
Thay đổi (1 ngày)
-0.47%
Thay đổi (1 năm)
-12.39%
Quốc gia
JP
Giao dịch Balnibarbi Co., Ltd. (3418)
Biên lợi nhuận hoạt động của Balnibarbi Co., Ltd. (3418)
Biên lợi nhuận hoạt động vào 2026 TTM: 0.00%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của Balnibarbi Co., Ltd., biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 0.00%. Vào cuối năm 2026, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 0.00%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của Balnibarbi Co., Ltd. từ 2026 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
Năm Biên lợi nhuận hoạt động Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
Công ty Biên lợi nhuận hoạt động Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động Quốc gia
45.97% -
US
9.43% -
US
15.20% -
US
30.99% -
US
27.29% -
US
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.