Tsuruha Holdings Inc.
3391
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2863
Headquartered in Sapporo, Japan, Tsuruha Holdings Inc. is a retailer primarily... Headquartered in Sapporo, Japan, Tsuruha Holdings Inc. is a retailer primarily engaged in managing a large chain of pharmacies throughout Japan. These establishments offer a comprehensive selection of medicinal and beauty products. As of October 15, 2021, the firm's retail footprint encompassed 2,448 stores within Japan, supplemented by an additional 22 locations in Thailand. The company's origins date back to its founding in 1929.
Giá cổ phiếu
$14.32
Vốn hóa thị trường
$6.50B
Thay đổi (1 ngày)
-2.79%
Thay đổi (1 năm)
-15.43%
Quốc gia
JP
Giao dịch Tsuruha Holdings Inc. (3391)
Danh mục
Healthcare
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Tsuruha Holdings Inc. (3391)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày August 2026: 453.36M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Tsuruha Holdings Inc., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 453.36M. Vào cuối May 2024, công ty có 48.61M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Tsuruha Holdings Inc. (3391) từ 2006 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 453.36M | 831.83% |
| 2025 | 48.65M | 0.08% |
| 2024 | 48.61M | 0.06% |
| 2023 | 48.58M | 0.08% |
| 2022 | 48.55M | 0.11% |
| 2021 | 48.49M | 0.26% |
| 2020 | 48.37M | 0.11% |
| 2019 | 48.31M | 0.38% |
| 2018 | 48.13M | 0.38% |
| 2017 | 47.95M | 0.68% |
| 2016 | 47.63M | 0.27% |
| 2015 | 47.50M | -0.45% |
| 2014 | 47.71M | 0.73% |
| 2013 | 47.36M | 0.53% |
| 2012 | 47.12M | -0.62% |
| 2011 | 47.41M | 0.00% |
| 2010 | 47.41M | 0.04% |
| 2009 | 47.39M | 0.18% |
| 2008 | 47.30M | 7.69% |
| 2007 | 43.93M | 6.65% |
| 2006 | 41.19M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 445.06M | -1.83% |
US
|
|
| - | - |
SE
|
|
| - | - |
FR
|
|
| - | - |
IT
|
|
| 105.38M | -76.76% |
US
|