Tsuruha Holdings Inc.
3391
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2866
Headquartered in Sapporo, Japan, Tsuruha Holdings Inc. is a retailer primarily... Headquartered in Sapporo, Japan, Tsuruha Holdings Inc. is a retailer primarily engaged in managing a large chain of pharmacies throughout Japan. These establishments offer a comprehensive selection of medicinal and beauty products. As of October 15, 2021, the firm's retail footprint encompassed 2,448 stores within Japan, supplemented by an additional 22 locations in Thailand. The company's origins date back to its founding in 1929.
Giá cổ phiếu
$14.32
Vốn hóa thị trường
$6.50B
Thay đổi (1 ngày)
-2.79%
Thay đổi (1 năm)
-15.43%
Quốc gia
JP
Giao dịch Tsuruha Holdings Inc. (3391)
Danh mục
Healthcare
Doanh thu của Tsuruha Holdings Inc. (3391)
Doanh thu vào Aug 2026 TTM: $14.15B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Tsuruha Holdings Inc., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $14.15B. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $6.53B giảm so với doanh thu năm 2023, là $6.97B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Tsuruha Holdings Inc. từ 2006 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $14.15B | 90.17% |
| 2025 | $7.44B | 13.85% |
| 2024 | $6.53B | -6.25% |
| 2023 | $6.97B | -2.02% |
| 2022 | $7.11B | -15.27% |
| 2021 | $8.40B | 7.52% |
| 2020 | $7.81B | 8.05% |
| 2019 | $7.23B | 16.73% |
| 2018 | $6.19B | 18.85% |
| 2017 | $5.21B | 9.39% |
| 2016 | $4.76B | 34.24% |
| 2015 | $3.55B | -7.09% |
| 2014 | $3.82B | 12.04% |
| 2013 | $3.41B | -16.68% |
| 2012 | $4.09B | 11.15% |
| 2011 | $3.68B | 20.03% |
| 2010 | $3.07B | 16.26% |
| 2009 | $2.64B | 22.10% |
| 2008 | $2.16B | 51.31% |
| 2007 | $1.43B | 1.80% |
| 2006 | $1.40B | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $2.54B | -82.07% |
US
|
|
| - | - |
SE
|
|
| - | - |
FR
|
|
| $830.81M | -94.13% |
US
|
|
| - | - |
IT
|