Lingbao Gold Group Company Ltd.
3330
Xếp hạng trong cổ phiếu
#5214
Lingbao Gold Group Company Ltd., together with its subsidiaries, primarily... Lingbao Gold Group Company Ltd., together with its subsidiaries, primarily engages in mining, processing, smelting, refining, and sale of gold products in the People’s Republic of China. The company’s products include gold bullion and concentrates, silver, copper products, sulphuric acid, and others. It holds 35 mining and exploration rights with an area of 216.04 square kilometers. The company is also involved in the sale of mineral products, jewelry, machinery, equipment, and components for gold processing; mine engineering construction; development of mining and exploration of mineral reserves technology; design of mineral engineering; and recycling and disposal of wastes from mining and smelting activities, as well as geological exploration of mineral reserves. In addition, it imports and exports gold products. The company was formerly known as Lingbao Gold Company Ltd. and changed its name to Lingbao Gold Group Company Ltd. in May 2017. Lingbao Gold Group Company Ltd. was incorporated in 2002 and is based in Lingbao, China.
Giá cổ phiếu
$2.27
Vốn hóa thị trường
$2.72B
Thay đổi (1 ngày)
-1.48%
Thay đổi (1 năm)
-2.38%
Quốc gia
CN
Giao dịch Lingbao Gold Group Company Ltd. (3330)
Danh mục
Basic Materials
Tỷ số P/E của Lingbao Gold Group Company Ltd. (3330)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 10.17
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Lingbao Gold Group Company Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 10.17. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 4.79.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Lingbao Gold Group Company Ltd. từ 2004 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 10.17 | 110.99% |
| 2024 | 4.82 | 0.53% |
| 2023 | 4.79 | 63.91% |
| 2022 | 2.92 | -41.31% |
| 2021 | 4.98 | -49.64% |
| 2020 | 9.89 | -357.84% |
| 2019 | -3.84 | 345.97% |
| 2018 | -0.86 | -82.28% |
| 2017 | -4.85 | -70.84% |
| 2016 | -16.64 | 690.25% |
| 2015 | -2.11 | -108.60% |
| 2014 | 24.48 | -2,131.66% |
| 2013 | -1.20 | -110.16% |
| 2012 | 11.86 | 108.52% |
| 2011 | 5.69 | -66.10% |
| 2010 | 16.78 | -1.26% |
| 2009 | 17.00 | 37.00% |
| 2008 | 12.41 | -20.11% |
| 2007 | 15.53 | -42.09% |
| 2006 | 26.82 | 80.86% |
| 2005 | 14.83 | -24.81% |
| 2004 | 19.72 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 14.03 | 37.99% |
US
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.