Macnica Fuji Electronics Holdings, Inc.
3132
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3485
Macnica Fuji Electronics Holdings, Inc., operating through its subsidiaries,... Macnica Fuji Electronics Holdings, Inc., operating through its subsidiaries, serves as a global distributor of electronic components, specifically offering semiconductor devices and integrated circuits (ICs). Established in 2015, the company's main office is located in Yokohama, Japan.
Giá cổ phiếu
$27.42
Vốn hóa thị trường
$4.90B
Thay đổi (1 ngày)
-6.60%
Thay đổi (1 năm)
92.62%
Quốc gia
JP
Giao dịch Macnica Fuji Electronics Holdings, Inc. (3132)
Danh mục
Technology
EPS của Macnica Fuji Electronics Holdings, Inc. (3132)
EPS tính đến June 2026 TTM: $1.23
Theo các báo cáo tài chính mới nhất và giá cổ phiếu của Macnica Fuji Electronics Holdings, Inc., EPS hiện tại của công ty (TTM) là $1.23. Vào cuối năm 2024, công ty có EPS là $1.75, tăng so với EPS năm 2023 là $1.67.
Lịch sử EPS của Macnica Fuji Electronics Holdings, Inc. từ 2014 đến 2026
EPS vào cuối mỗi năm
| Năm | EPS | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $1.23 | 30.62% |
| 2025 | $0.94 | -46.27% |
| 2024 | $1.75 | 4.84% |
| 2023 | $1.67 | 46.96% |
| 2022 | $1.14 | 115.20% |
| 2021 | $0.53 | -37.04% |
| 2020 | $0.84 | -34.48% |
| 2019 | $1.28 | -34.03% |
| 2018 | $1.94 | 88.99% |
| 2017 | $1.03 | -7.42% |
| 2016 | $1.11 | -41.00% |
| 2015 | $1.88 | -46.05% |
| 2014 | $3.48 | 0.00% |
EPS cho các công ty hoặc đối thủ cạnh tranh tương tự
| Công ty | EPS | Chênh lệch EPS | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $16.53 | 1,246.31% |
US
|
|
| $15.79 | 1,186.04% |
US
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
TW
|
|
| $4.07 | 231.49% |
US
|