Macnica Fuji Electronics Holdings, Inc.
3132
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3490
Macnica Fuji Electronics Holdings, Inc., operating through its subsidiaries,... Macnica Fuji Electronics Holdings, Inc., operating through its subsidiaries, serves as a global distributor of electronic components, specifically offering semiconductor devices and integrated circuits (ICs). Established in 2015, the company's main office is located in Yokohama, Japan.
Giá cổ phiếu
$27.60
Vốn hóa thị trường
$4.93B
Thay đổi (1 ngày)
-6.00%
Thay đổi (1 năm)
93.86%
Quốc gia
JP
Giao dịch Macnica Fuji Electronics Holdings, Inc. (3132)
Danh mục
Technology
Lịch sử cổ tức của Macnica Fuji Electronics Holdings, Inc. (3132)
Macnica Fuji Electronics Holdings, Inc. (mã cổ phiếu: 3132) đã thực hiện tổng cộng 21 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $526.67
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0166
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $526.67
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0166
Các khoản chi trả cổ tức của Macnica Fuji Electronics Holdings, Inc. (3132) từ 2016 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $35.00 | -50.00% |
| 2025 | $70.00 | -6.67% |
| 2024 | $75.00 | 45.16% |
| 2023 | $51.67 | -58.67% |
| 2022 | $125.00 | 158.62% |
| 2021 | $48.33 | 45.00% |
| 2020 | $33.33 | 100.00% |
| 2019 | $16.67 | -13.04% |
| 2018 | $19.17 | -45.24% |
| 2017 | $35.00 | 100.00% |
| 2016 | $17.50 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $35.00 | -50.00% |
| 2025 | $70.00 | -54.84% |
| 2024 | $155.00 | 0.00% |
| 2023 | $155.00 | -58.67% |
| 2022 | $375.00 | 158.62% |
| 2021 | $145.00 | 45.00% |
| 2020 | $100.00 | 100.00% |
| 2019 | $50.00 | -13.04% |
| 2018 | $57.50 | -45.24% |
| 2017 | $105.00 | 100.00% |
| 2016 | $52.50 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 43.00% |
US
|
|
| 10.00% |
US
|
|
| 0.00% |
CN
|
|
| 0.00% |
TW
|
|
| 129.00% |
US
|