ZOZO, Inc.
3092
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2705
ZOZO, Inc. is a Japanese company specializing in online retail, with operations... ZOZO, Inc. is a Japanese company specializing in online retail, with operations extending across both domestic and international markets. The company manages a diverse array of digital platforms, including the fashion e-commerce site ZOZOTOWN, the style-sharing application WEAR, and a Multi-Size platform for buying and selling apparel from numerous brands. It also runs ZOZOUSED, dedicated to pre-owned and vintage clothing, and participates in the broader PayPay mall online shopping platform. An advertising division further complements its core retail business. Established in 1998 and headquartered in Chiba, Japan, the entity initially operated as Start Today Co., Ltd., adopting the name ZOZO, Inc. in October 2018. The company functions as a subsidiary of Z Holdings Corporation.
Giá cổ phiếu
$7.75
Vốn hóa thị trường
$6.84B
Thay đổi (1 ngày)
0.78%
Thay đổi (1 năm)
-13.12%
Quốc gia
JP
Giao dịch ZOZO, Inc. (3092)
Danh mục
Consumer Cyclical
Doanh thu của ZOZO, Inc. (3092)
Doanh thu vào Oct 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính gần đây của ZOZO, Inc., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là 0. Trong năm 2026, công ty đạt doanh thu 0 bằng với doanh thu năm 2026, là 0. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của ZOZO, Inc. từ 2006 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | $1.42B | 9.23% |
| 2024 | $1.30B | -5.78% |
| 2023 | $1.38B | 1.21% |
| 2022 | $1.36B | 2.59% |
| 2021 | $1.33B | 13.98% |
| 2020 | $1.17B | 9.42% |
| 2019 | $1.07B | 15.18% |
| 2018 | $926.24M | 35.10% |
| 2017 | $685.58M | 41.76% |
| 2016 | $483.61M | 40.87% |
| 2015 | $343.31M | -8.19% |
| 2014 | $373.94M | 0.61% |
| 2013 | $371.66M | -3.06% |
| 2012 | $383.38M | 33.52% |
| 2011 | $287.14M | 56.36% |
| 2010 | $183.64M | 68.94% |
| 2009 | $108.70M | 26.27% |
| 2008 | $86.09M | 67.36% |
| 2007 | $51.44M | 78.61% |
| 2006 | $28.80M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $775.68B | - |
US
|
|
| $151.32B | - |
CN
|
|
| $65.32B | - |
IE
|
|
| $35.18B | - |
UY
|
|
| $18.57B | - |
US
|