MatsukiyoCocokara & Co.
3088
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2822
MatsukiyoCocokara & Co., a Japanese enterprise, manages an extensive chain of... MatsukiyoCocokara & Co., a Japanese enterprise, manages an extensive chain of pharmacies and drugstores throughout the nation. By June 30, 2020, its operations included 1,726 establishments distributed across all 47 prefectures of Japan. The company was founded in 1932 and maintains its headquarters in Matsudo, Japan.
Giá cổ phiếu
$16.84
Vốn hóa thị trường
$6.62B
Thay đổi (1 ngày)
-0.58%
Thay đổi (1 năm)
-11.50%
Quốc gia
JP
Giao dịch MatsukiyoCocokara & Co. (3088)
Danh mục
Healthcare
Số lượng cổ phiếu lưu hành của MatsukiyoCocokara & Co. (3088)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 395.50M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của MatsukiyoCocokara & Co., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 395.50M. Vào cuối March 2024, công ty có 417.74M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của MatsukiyoCocokara & Co. (3088) từ 2005 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 395.50M | -3.21% |
| 2025 | 408.60M | -2.19% |
| 2024 | 417.74M | -1.07% |
| 2023 | 422.26M | 1.23% |
| 2022 | 417.14M | 0.00% |
| 2021 | 417.14M | 0.00% |
| 2020 | 417.14M | 0.00% |
| 2019 | 417.14M | 0.00% |
| 2018 | 417.14M | 0.00% |
| 2017 | 417.14M | 0.00% |
| 2016 | 417.14M | 0.00% |
| 2015 | 417.14M | 0.00% |
| 2014 | 417.14M | 0.00% |
| 2013 | 417.14M | 0.00% |
| 2012 | 417.14M | 0.00% |
| 2011 | 417.14M | 0.00% |
| 2010 | 417.14M | 0.00% |
| 2009 | 417.14M | 0.00% |
| 2008 | 417.14M | 0.00% |
| 2007 | 417.14M | 0.00% |
| 2006 | 417.14M | 0.00% |
| 2005 | 417.14M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 445.06M | 12.53% |
US
|
|
| - | - |
SE
|
|
| - | - |
FR
|
|
| - | - |
IT
|
|
| 105.38M | -73.36% |
US
|