MatsukiyoCocokara & Co.
3088
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2835
MatsukiyoCocokara & Co., a Japanese enterprise, manages an extensive chain of... MatsukiyoCocokara & Co., a Japanese enterprise, manages an extensive chain of pharmacies and drugstores throughout the nation. By June 30, 2020, its operations included 1,726 establishments distributed across all 47 prefectures of Japan. The company was founded in 1932 and maintains its headquarters in Matsudo, Japan.
Giá cổ phiếu
$16.84
Vốn hóa thị trường
$6.62B
Thay đổi (1 ngày)
-0.58%
Thay đổi (1 năm)
-11.50%
Quốc gia
JP
Giao dịch MatsukiyoCocokara & Co. (3088)
Danh mục
Healthcare
Thu nhập của MatsukiyoCocokara & Co. (3088)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $586.23M
Theo báo cáo tài chính gần đây của MatsukiyoCocokara & Co., lợi nhuận hiện tại của công ty là $586.23M. Năm 2024, công ty đạt được lợi nhuận là $536.79M, tăng so với lợi nhuận năm 2023 là $488.86M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của MatsukiyoCocokara & Co. từ 2005 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $586.23M | 4.74% |
| 2025 | $559.68M | 4.26% |
| 2024 | $536.79M | 9.80% |
| 2023 | $488.86M | 20.70% |
| 2022 | $405.01M | 37.53% |
| 2021 | $294.49M | -18.98% |
| 2020 | $363.47M | 7.97% |
| 2019 | $336.66M | 3.93% |
| 2018 | $323.94M | 25.22% |
| 2017 | $258.70M | 7.75% |
| 2016 | $240.10M | 46.55% |
| 2015 | $163.83M | -25.58% |
| 2014 | $220.14M | 6.80% |
| 2013 | $206.13M | -6.24% |
| 2012 | $219.86M | 26.53% |
| 2011 | $173.76M | 14.71% |
| 2010 | $151.47M | 5.03% |
| 2009 | $144.21M | 9.22% |
| 2008 | $132.04M | 15.82% |
| 2007 | $114.00M | 185.77% |
| 2006 | $39.89M | -57.06% |
| 2005 | $92.90M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $1.35B | 130.26% |
US
|
|
| - | - |
SE
|
|
| - | - |
FR
|
|
| - | - |
IT
|
|
| $26.37M | -95.50% |
US
|