MatsukiyoCocokara & Co.
3088
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2820
MatsukiyoCocokara & Co., a Japanese enterprise, manages an extensive chain of... MatsukiyoCocokara & Co., a Japanese enterprise, manages an extensive chain of pharmacies and drugstores throughout the nation. By June 30, 2020, its operations included 1,726 establishments distributed across all 47 prefectures of Japan. The company was founded in 1932 and maintains its headquarters in Matsudo, Japan.
Giá cổ phiếu
$16.88
Vốn hóa thị trường
$6.64B
Thay đổi (1 ngày)
0.86%
Thay đổi (1 năm)
-12.19%
Quốc gia
JP
Giao dịch MatsukiyoCocokara & Co. (3088)
Danh mục
Healthcare
Lịch sử lợi suất cổ tức của MatsukiyoCocokara & Co. (3088)
Lợi suất cổ tức (TTM) của MatsukiyoCocokara & Co. (mã cổ phiếu: 3088) tại thời điểm 2024-03-31 là: 1.32%
Lợi suất cổ tức trung bình trong 5 năm qua: 1.31%
Lợi suất cổ tức trung bình trong 5 năm qua: 1.31%
Lịch sử lợi suất cổ tức của MatsukiyoCocokara & Co. (3088) từ 2005 đến 2026
Lợi suất cổ tức vào cuối mỗi năm (TTM)
| Năm | Lợi suất cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 2.14% | 21.59% |
| 2025 | 1.76% | 33.33% |
| 2024 | 1.32% | 23.36% |
| 2023 | 1.07% | -21.90% |
| 2022 | 1.37% | 30.48% |
| 2021 | 1.05% | -20.45% |
| 2020 | 1.32% | 7.32% |
| 2019 | 1.23% | 44.71% |
| 2018 | 0.85% | -34.11% |
| 2017 | 1.29% | 40.22% |
| 2016 | 0.92% | -15.60% |
| 2015 | 1.09% | -22.70% |
| 2014 | 1.41% | 10.16% |
| 2013 | 1.28% | -16.34% |
| 2012 | 1.53% | 20.47% |
| 2011 | 1.27% | 30.93% |
| 2010 | 0.97% | -26.52% |
| 2009 | 1.32% | 29.41% |
| 2008 | 1.02% | -0.97% |
| 2007 | 1.03% | 0.00% |
| 2006 | 1.03% | 25.61% |
| 2005 | 0.82% | 0.00% |
Lợi suất cổ tức (TTM) của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Lợi suất cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 1.57% |
US
|
|
| 0.00% |
SE
|
|
| 0.00% |
FR
|
|
| 0.00% |
IT
|
|
| 0.00% |
US
|