J. Front Retailing Co., Ltd.
3086
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3848
J. Front Retailing Co., Ltd., together with its subsidiaries, operates... J. Front Retailing Co., Ltd., together with its subsidiaries, operates department stores. The company operates through Department Store Business, Shopping Center (SC) Business, Developer Business, and Payment and Finance Business segments. The Department Store Business segment operates Daimaru and Matsuzakaya stores, as well as sells clothing, miscellaneous goods, household goods, food, etc. The SC Business segment develops, manages, and operates shopping centers. The Developer Business segment develops, manages, and operates interior decorating work of real estate. The Payment and Finance Business segment issues and operates credit cards. The company also engages in the product testing and quality control services; parking lot business; outsourcing of administrative processing and leasing business; information services; prepaid specific trading business; and e-sports team management services. The company was incorporated in 2007 and is based in Tokyo, Japan.
Giá cổ phiếu
$17.66
Vốn hóa thị trường
$4.32B
Thay đổi (1 ngày)
-0.11%
Thay đổi (1 năm)
16.58%
Quốc gia
JP
Giao dịch J. Front Retailing Co., Ltd. (3086)
Danh mục
Consumer Cyclical
Tỷ số P/E của J. Front Retailing Co., Ltd. (3086)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 24.39
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của J. Front Retailing Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 24.39. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 13.02.
Lịch sử tỷ lệ P/E của J. Front Retailing Co., Ltd. từ 2008 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 24.39 | 100.70% |
| 2025 | 12.15 | -6.72% |
| 2024 | 13.02 | -44.03% |
| 2023 | 23.27 | -60.09% |
| 2022 | 58.30 | -675.14% |
| 2021 | -10.14 | -171.75% |
| 2020 | 14.13 | 19.80% |
| 2019 | 11.79 | -34.16% |
| 2018 | 17.91 | 6.94% |
| 2017 | 16.75 | 27.82% |
| 2016 | 13.11 | -42.30% |
| 2015 | 22.71 | 110.80% |
| 2014 | 10.77 | -54.68% |
| 2013 | 23.77 | 106.25% |
| 2012 | 11.53 | -54.65% |
| 2011 | 25.41 | -19.72% |
| 2010 | 31.66 | 42.63% |
| 2009 | 22.19 | 24.58% |
| 2008 | 17.81 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
CL
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
TH
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.