J. Front Retailing Co., Ltd.
3086
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3857
J. Front Retailing Co., Ltd., together with its subsidiaries, operates... J. Front Retailing Co., Ltd., together with its subsidiaries, operates department stores. The company operates through Department Store Business, Shopping Center (SC) Business, Developer Business, and Payment and Finance Business segments. The Department Store Business segment operates Daimaru and Matsuzakaya stores, as well as sells clothing, miscellaneous goods, household goods, food, etc. The SC Business segment develops, manages, and operates shopping centers. The Developer Business segment develops, manages, and operates interior decorating work of real estate. The Payment and Finance Business segment issues and operates credit cards. The company also engages in the product testing and quality control services; parking lot business; outsourcing of administrative processing and leasing business; information services; prepaid specific trading business; and e-sports team management services. The company was incorporated in 2007 and is based in Tokyo, Japan.
Giá cổ phiếu
$17.51
Vốn hóa thị trường
$4.28B
Thay đổi (1 ngày)
-0.56%
Thay đổi (1 năm)
15.10%
Quốc gia
JP
Giao dịch J. Front Retailing Co., Ltd. (3086)
Danh mục
Consumer Cyclical
Biên lợi nhuận hoạt động của J. Front Retailing Co., Ltd. (3086)
Biên lợi nhuận hoạt động vào October 2026 TTM: 11.16%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của J. Front Retailing Co., Ltd., biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 11.16%. Vào cuối năm 2024, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 10.89%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của J. Front Retailing Co., Ltd. từ 2008 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
| Năm | Biên lợi nhuận hoạt động | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 11.16% | -7.84% |
| 2025 | 12.11% | 11.20% |
| 2024 | 10.89% | 57.60% |
| 2023 | 6.91% | 95.20% |
| 2022 | 3.54% | -146.58% |
| 2021 | -7.60% | -190.69% |
| 2020 | 8.38% | -5.74% |
| 2019 | 8.89% | -15.65% |
| 2018 | 10.54% | 162.19% |
| 2017 | 4.02% | -2.66% |
| 2016 | 4.13% | 12.84% |
| 2015 | 3.66% | 0.27% |
| 2014 | 3.65% | 29.43% |
| 2013 | 2.82% | 23.14% |
| 2012 | 2.29% | 7.01% |
| 2011 | 2.14% | 13.23% |
| 2010 | 1.89% | -26.17% |
| 2009 | 2.56% | -34.53% |
| 2008 | 3.91% | 0.00% |
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Biên lợi nhuận hoạt động | Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 0.00% | - |
CN
|
|
| 0.00% | - |
JP
|
|
| 0.00% | - |
CL
|
|
| 0.00% | - |
JP
|
|
| 0.00% | - |
TH
|
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.