Kobe Bussan Co., Ltd.
3038
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3841
Kobe Bussan Co., Ltd. primarily engages in the manufacture, wholesale, and... Kobe Bussan Co., Ltd. primarily engages in the manufacture, wholesale, and retail food products, and franchise supermarket chain in Japan. The company offers a range of food products through its Gyomu superstores. It also operates a chain of buffet restaurants under the Kobe Cook World Buffet brand; a chain of served a-la-carte buffet style BBQ restaurants under the Premium Karubi brand; and a chain of delicatessen shops under the concept of offering everyday dining under the CHISOUNA brand. In addition, the company operates and manages renewable energy power plants, including solar and woody biomass power plants. Kobe Bussan Co., Ltd. was founded in 1981 and is headquartered in Kakogawa, Japan.
Giá cổ phiếu
$18.94
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-21
Vốn hóa thị trường
$4.20B
Thay đổi (1 ngày)
-4.27%
Thay đổi (1 năm)
-24.45%
Quốc gia
JP
Giao dịch Kobe Bussan Co., Ltd. (3038)
Danh mục
Consumer Defensive
Doanh thu của Kobe Bussan Co., Ltd. (3038)
Doanh thu vào Jul 2026 TTM: $3.74B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Kobe Bussan Co., Ltd., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $3.74B. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $3.34B tăng so với doanh thu năm 2023, là $3.05B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Kobe Bussan Co., Ltd. từ 2005 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $3.74B | 4.36% |
| 2025 | $3.58B | 7.26% |
| 2024 | $3.34B | 9.54% |
| 2023 | $3.05B | 11.48% |
| 2022 | $2.74B | -13.71% |
| 2021 | $3.17B | -2.68% |
| 2020 | $3.26B | 17.41% |
| 2019 | $2.77B | 17.18% |
| 2018 | $2.37B | 6.98% |
| 2017 | $2.21B | -3.07% |
| 2016 | $2.28B | 20.49% |
| 2015 | $1.89B | -1.14% |
| 2014 | $1.92B | 4.99% |
| 2013 | $1.83B | -7.40% |
| 2012 | $1.97B | 2.14% |
| 2011 | $1.93B | 12.46% |
| 2010 | $1.72B | 23.25% |
| 2009 | $1.39B | 27.78% |
| 2008 | $1.09B | 32.01% |
| 2007 | $825.53M | 7.44% |
| 2006 | $768.34M | 16.79% |
| 2005 | $657.86M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CA
|
|
| $149.33B | 3,893.75% |
US
|
|
| $50.46B | 1,249.44% |
AU
|
|
| - | - |
NL
|
|
| - | - |
JP
|