Top Markets
Coin of the day
Shanghai Menon Animal Nutrition Technology Co., Ltd. Shanghai Menon Animal Nutrition Technology Co., Ltd.

Shanghai Menon Animal Nutrition Technology Co., Ltd.

301156
Xếp hạng trong cổ phiếu #15749
Shanghai Menon Animal Nutrition Technology Co., Ltd. specializes in the... Shanghai Menon Animal Nutrition Technology Co., Ltd. specializes in the development, manufacturing, and distribution of animal feed supplements and essential raw materials. Based in China, the company offers a comprehensive range of products, including palatability enhancers, sweetening agents, acidifiers, botanical extracts, sodium butyrate, glyceryl butyrate, emulsifying agents, and various small peptides. These offerings are specifically formulated to support the nutritional requirements of diverse livestock, such as swine, poultry, ruminants, and aquaculture species. Established in 1997 and headquartered in Shanghai, China, Shanghai Menon also boasts a significant international reach, exporting its solutions globally to countries and regions across Asia, Europe, North and South America, Africa, and Oceania.
Giá cổ phiếu
$1.82
Vốn hóa thị trường
$333.38M
Thay đổi (1 ngày)
2.53%
Thay đổi (1 năm)
-13.17%
Quốc gia
CN
Giao dịch Shanghai Menon Animal Nutrition Technology Co., Ltd. (301156)
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Shanghai Menon Animal Nutrition Technology Co., Ltd. (301156)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày September 2026: 0
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Shanghai Menon Animal Nutrition Technology Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 0. Vào cuối September 2026, công ty có 0 cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Shanghai Menon Animal Nutrition Technology Co., Ltd. (301156) từ 2026 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
Năm Cổ phiếu lưu hành Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Cổ phiếu lưu hành Chênh lệch Quốc gia
2.57B -
CH
- -
FR
- -
JP
1.19B -
US
1.93B -
IN