CNGR Advanced Material Co., Ltd.
300919
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3686
CNGR Advanced Material Co., Ltd. engages in the research, development,... CNGR Advanced Material Co., Ltd. engages in the research, development, production, and sale of battery new materials. The company offers ternary precursors; cobaltosic oxide; binary and multicomponent precussors; iron phosphate; LFP; and sodium-ion battery precusors, as well as nickel, cobalt, and phosphorus cathode, lithium carbonate, and hydroxycobalt. The company’s products are used in 3C digital products, power, and energy storage. It operates in China, Europe, America, Japan, and Korea. The company was incorporated in 2014 and is headquartered in Tongren, the People’s Republic of China.
Giá cổ phiếu
$4.78
Vốn hóa thị trường
$4.49B
Thay đổi (1 ngày)
-1.30%
Thay đổi (1 năm)
-20.00%
Quốc gia
CN
Giao dịch CNGR Advanced Material Co., Ltd. (300919)
Danh mục
Basic Materials
Doanh thu của CNGR Advanced Material Co., Ltd. (300919)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $8.75B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của CNGR Advanced Material Co., Ltd., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $8.75B. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $5.51B tăng so với doanh thu năm 2023, là $4.84B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của CNGR Advanced Material Co., Ltd. từ 2017 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $8.75B | 27.21% |
| 2025 | $6.88B | 24.86% |
| 2024 | $5.51B | 13.81% |
| 2023 | $4.84B | 10.07% |
| 2022 | $4.40B | 39.29% |
| 2021 | $3.16B | 177.31% |
| 2020 | $1.14B | 49.31% |
| 2019 | $762.74M | 71.00% |
| 2018 | $446.05M | 55.89% |
| 2017 | $286.13M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $35.45B | 304.99% |
GB
|
|
| - | - |
FR
|
|
| $24.41B | 178.88% |
US
|
|
| $16.84B | 92.42% |
US
|
|
| $12.60B | 43.97% |
US
|