Sharetronic Data Technology Co., Ltd.
300857
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1493
Sharetronic Data Technology Co., Ltd. operates as a worldwide solutions... Sharetronic Data Technology Co., Ltd. operates as a worldwide solutions provider, concentrating its expertise in wireless networking and intelligent terminal technologies. The company's diverse product and service offerings are primarily categorized into two areas: cloud video and cloud entertainment. Under its cloud video segment, Sharetronic develops advanced video cameras, comprehensive data storage and application systems, intelligent cleaning robots, smart wearable devices, and connected vehicle technology. The cloud entertainment portfolio includes cloud gaming platforms, projectors, and virtual reality (VR) solutions. Established in 2005, Sharetronic Data Technology Co., Ltd. is based in Shenzhen, China.
Giá cổ phiếu
$29.50
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-22
Vốn hóa thị trường
$14.44B
Thay đổi (1 ngày)
-8.42%
Thay đổi (1 năm)
89.16%
Quốc gia
CN
Giao dịch Sharetronic Data Technology Co., Ltd. (300857)
Danh mục
Technology
Doanh thu của Sharetronic Data Technology Co., Ltd. (300857)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $2.98B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Sharetronic Data Technology Co., Ltd., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $2.98B. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $1.02B tăng so với doanh thu năm 2023, là $658.02M. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Sharetronic Data Technology Co., Ltd. từ 2016 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $2.98B | 70.81% |
| 2025 | $1.75B | 72.13% |
| 2024 | $1.02B | 54.28% |
| 2023 | $658.02M | 44.17% |
| 2022 | $456.42M | -1.99% |
| 2021 | $465.69M | 35.27% |
| 2020 | $344.27M | 54.07% |
| 2019 | $223.45M | 30.45% |
| 2018 | $171.30M | -3.31% |
| 2017 | $177.17M | 46.58% |
| 2016 | $120.86M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $466.82B | 15,539.95% |
US
|
|
| $365.64B | 12,149.98% |
KR
|
|
| $80.37B | 2,592.60% |
JP
|
|
| $7.94B | 166.13% |
JP
|
|
| $65.40B | 2,091.08% |
CN
|