Jiangsu Sidike New Materials Science & Technology Co., Ltd. Jiangsu Sidike New Materials Science & Technology Co., Ltd.

Jiangsu Sidike New Materials Science & Technology Co., Ltd.

300806

Xếp hạng trong cổ phiếu #4363
Jiangsu Sidike New Materials Science & Technology Co., Ltd. is a Chinese... Jiangsu Sidike New Materials Science & Technology Co., Ltd. is a Chinese enterprise that specializes in the production and sale of advanced, multi-functional coating composite materials. Its comprehensive product line features a variety of offerings. These include protective films, particularly those designed for computer and smartphone screens, safeguarding devices from damage. The company also supplies electronic-grade adhesive materials, such as solutions for double-sided fixing and sealing applications. A significant part of its portfolio consists of functional coating materials, which are engineered for specific purposes like protection, electrical conduction, insulation, electromagnetic shielding, and precise marking. Finally, Jiangsu Sidike manufactures film packaging materials. Founded in 2006, the company's operations are headquartered in Suqian, China.
Giá cổ phiếu
$5.60
Vốn hóa thị trường
$3.53B
Thay đổi (1 ngày)
-4.57%
Thay đổi (1 năm)
121.31%
Quốc gia
CN
Giao dịch Jiangsu Sidike New Materials Science & Technology Co., Ltd. (300806)

Danh mục

Basic Materials
Tỷ số P/E của Jiangsu Sidike New Materials Science & Technology Co., Ltd. (300806)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 252.14
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Jiangsu Sidike New Materials Science & Technology Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 252.14. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 106.44.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Jiangsu Sidike New Materials Science & Technology Co., Ltd. từ 2011 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 252.14 49.26%
2025 168.92 58.71%
2024 106.44 -9.22%
2023 117.25 175.12%
2022 42.62 -19.82%
2021 53.15 58.63%
2020 33.51 -20.41%
2019 42.10 125.61%
2018 18.66 -17.24%
2017 22.55 -11.11%
2016 25.37 -39.06%
2015 41.63 2.56%
2014 40.59 52.50%
2013 26.62 11.48%
2012 23.88 -20.59%
2011 30.07 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
32.40 -87.15%
GB
29.55 -88.28%
FR
31.43 -87.53%
US
38.39 -84.77%
US
-1.46K -677.11%
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.