Beijing Compass Technology Development Co., Ltd.
300803
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2735
Beijing Compass Technology Development Co., Ltd. focuses on developing and... Beijing Compass Technology Development Co., Ltd. focuses on developing and providing advanced software for securities analysis, alongside offering comprehensive information solutions for the financial sector. The company, which commenced operations in 1997, was previously known as Beijing Compass Securities Research Co., Ltd. before officially adopting its current name in April 2001. Its primary corporate hub is situated in Beijing, China.
Giá cổ phiếu
$7.52
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-22
Vốn hóa thị trường
$6.73B
Thay đổi (1 ngày)
-1.82%
Thay đổi (1 năm)
-63.82%
Quốc gia
CN
Giao dịch Beijing Compass Technology Development Co., Ltd. (300803)
Danh mục
Technology
Tỷ số P/E của Beijing Compass Technology Development Co., Ltd. (300803)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 148.23
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Beijing Compass Technology Development Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 148.23. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 262.37.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Beijing Compass Technology Development Co., Ltd. từ 2004 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 148.23 | -37.60% |
| 2025 | 237.53 | -9.47% |
| 2024 | 262.37 | 13.63% |
| 2023 | 230.89 | 508.90% |
| 2022 | 37.92 | -39.55% |
| 2021 | 62.73 | -38.54% |
| 2020 | 102.06 | 16.14% |
| 2019 | 87.87 | 423.56% |
| 2018 | 16.78 | 18.92% |
| 2017 | 14.11 | -4.55% |
| 2016 | 14.79 | -10.71% |
| 2015 | 16.56 | -72.43% |
| 2014 | 60.07 | -159.75% |
| 2013 | -100.55 | 596.24% |
| 2012 | -14.44 | -104.65% |
| 2011 | 310.50 | -2,800.00% |
| 2010 | -11.50 | 46.30% |
| 2009 | -7.86 | -112.66% |
| 2008 | 62.10 | 550.00% |
| 2007 | 9.55 | -80.65% |
| 2006 | 49.37 | -115.77% |
| 2005 | -313.12 | -111.78% |
| 2004 | 2.66K | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 31.44 | -78.79% |
DE
|
|
| 114.60 | -22.69% |
CA
|
|
| 21.98 | -85.17% |
US
|
|
| 97.54 | -34.20% |
US
|
|
| 14.72 | -90.07% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.