Eoptolink Technology Inc., Ltd.
300502
Xếp hạng trong cổ phiếu
#391
Eoptolink Technology Inc., Ltd. engages in the research and development,... Eoptolink Technology Inc., Ltd. engages in the research and development, production, and sale of optical modules for optical communication applications in China and internationally. Its company’s products include point-to-point optical modules; and high-speed optical modules, silicon optical modules, coherent optical modules, and 800G LPO optical modules. The company also provides 4G/5G wireless network, fixed broadband FTTX, transmission, and data communication networks, etc., as well as SDH/SONET telecommunication network, ethernet, fiber channel, smart grid, power grid, video surveillance network, etc. It distributes its products to communication equipment manufacturers, Internet manufacturers and dealer. The company was founded in 2008 and is based in Chengdu, China.
Giá cổ phiếu
$44.04
Vốn hóa thị trường
$61.43B
Thay đổi (1 ngày)
1.93%
Thay đổi (1 năm)
20.18%
Quốc gia
CN
Giao dịch Eoptolink Technology Inc., Ltd. (300502)
Danh mục
Technology
Tỷ số P/E của Eoptolink Technology Inc., Ltd. (300502)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 23.19
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Eoptolink Technology Inc., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 23.19. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 49.31.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Eoptolink Technology Inc., Ltd. từ 2011 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 23.19 | -19.73% |
| 2024 | 28.89 | -41.41% |
| 2023 | 49.31 | 271.05% |
| 2022 | 13.29 | -55.58% |
| 2021 | 29.92 | -19.12% |
| 2020 | 37.00 | -16.15% |
| 2019 | 44.12 | -68.94% |
| 2018 | 142.05 | 138.40% |
| 2017 | 59.58 | -31.38% |
| 2016 | 86.83 | 355.19% |
| 2015 | 19.07 | -1.85% |
| 2014 | 19.43 | 19.80% |
| 2013 | 16.22 | -16.95% |
| 2012 | 19.53 | -15.90% |
| 2011 | 23.23 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
US
|
|
| 19.83 | -14.50% |
CN
|
|
| - | - |
CN
|
|
| -9.64 | -141.58% |
US
|
|
| 35.16 | 51.63% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.