Allwinnertech Technology Co.,Ltd.
300458
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4154
Allwinnertech Technology Co.,Ltd. is a global provider specializing in... Allwinnertech Technology Co.,Ltd. is a global provider specializing in sophisticated application processor Systems-on-Chip (SoCs), various analog semiconductors, and integrated circuits for wireless connectivity. Their product portfolio empowers a broad spectrum of modern technologies, including smart hardware, tablets, intelligent home systems, connected automotive solutions, robotics, virtual reality platforms, and OTT (Over-The-Top) TV boxes. Additionally, the company's components are crucial for power management, wireless communication modules, and numerous smart Internet of Things (IoT) applications. Founded in 2007, the enterprise is headquartered in Zhuhai, China.
Giá cổ phiếu
$4.34
Vốn hóa thị trường
$3.87B
Thay đổi (1 ngày)
4.45%
Thay đổi (1 năm)
-35.09%
Quốc gia
CN
Giao dịch Allwinnertech Technology Co.,Ltd. (300458)
Danh mục
Technology
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Allwinnertech Technology Co.,Ltd. (300458)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 993.64M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Allwinnertech Technology Co.,Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 993.64M. Vào cuối December 2023, công ty có 746.29M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Allwinnertech Technology Co.,Ltd. (300458) từ 2011 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 993.64M | 19.18% |
| 2024 | 833.73M | 11.72% |
| 2023 | 746.29M | -8.81% |
| 2022 | 818.42M | 0.22% |
| 2021 | 816.61M | 0.00% |
| 2020 | 816.61M | 0.00% |
| 2019 | 816.61M | 0.77% |
| 2018 | 810.37M | -1.38% |
| 2017 | 821.71M | -2.71% |
| 2016 | 844.56M | 18.69% |
| 2015 | 711.58M | 19.90% |
| 2014 | 593.46M | -0.10% |
| 2013 | 594.02M | 0.04% |
| 2012 | 593.81M | 0.00% |
| 2011 | 593.81M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 24.19B | 2,334.49% |
US
|
|
| 25.93B | 2,509.58% |
TW
|
|
| 4.77B | 379.65% |
US
|
|
| 1.13B | 13.72% |
US
|
|
| 1.63B | 64.14% |
US
|