Sai MicroElectronics Inc.
300456
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4712
Sai MicroElectronics Inc. is a Chinese firm focused on the development,... Sai MicroElectronics Inc. is a Chinese firm focused on the development, manufacturing, and distribution of advanced navigation systems, encompassing inertial, satellite, and integrated technologies. The company's product range also includes unmanned systems, MEMS-based solutions, avionics, and intelligent manufacturing products. It serves a wide array of industries and fields, such as aerospace, maritime navigation, geospatial surveying, unmanned operations, consumer electronics, smart control systems, defense, and academic research and teaching. Established in 2008, the enterprise was formerly known as Navtech Inc. before officially rebranding as Sai MicroElectronics Inc. in May 2020. Its corporate headquarters are located in Beijing, China.
Giá cổ phiếu
$4.28
Vốn hóa thị trường
$3.14B
Thay đổi (1 ngày)
-3.54%
Thay đổi (1 năm)
35.17%
Quốc gia
CN
Giao dịch Sai MicroElectronics Inc. (300456)
Danh mục
Technology
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Sai MicroElectronics Inc. (300456)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 732.21M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Sai MicroElectronics Inc., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 732.21M. Vào cuối December 2024, công ty có 732.21M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Sai MicroElectronics Inc. (300456) từ 2011 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 732.21M | 0.00% |
| 2025 | 732.21M | 0.00% |
| 2024 | 732.21M | -1.06% |
| 2023 | 740.09M | 1.39% |
| 2022 | 729.98M | 10.00% |
| 2021 | 663.64M | 3.84% |
| 2020 | 639.12M | -0.43% |
| 2019 | 641.90M | 29.89% |
| 2018 | 494.19M | -8.68% |
| 2017 | 541.17M | 9.32% |
| 2016 | 495.05M | 16.72% |
| 2015 | 424.14M | 18.65% |
| 2014 | 357.48M | -0.45% |
| 2013 | 359.10M | 0.23% |
| 2012 | 358.29M | 8.14% |
| 2011 | 331.31M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 24.19B | 3,203.68% |
US
|
|
| 25.93B | 3,441.06% |
TW
|
|
| 4.77B | 550.90% |
US
|
|
| 1.13B | 54.33% |
US
|
|
| 1.63B | 122.75% |
US
|