Range Intelligent Computing Technology Group Company Limited
300442
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1564
Range Intelligent Computing Technology Group Company Limited, established in... Range Intelligent Computing Technology Group Company Limited, established in Langfang, China, in 2007, is a provider of essential digital infrastructure. The company specializes in delivering server hosting services to both major internet companies and large cloud vendors across China. In addition to core hosting, it offers extensive managed services, which include operation, maintenance, and security management, as well as other enhanced support. Furthermore, the company provides advanced intelligent computing services specifically tailored for clients developing large-scale artificial intelligence models. It adopted its current name in September 2022, having previously been known as Range Technology Development Co., Ltd.
Giá cổ phiếu
$8.44
Vốn hóa thị trường
$13.85B
Thay đổi (1 ngày)
-4.33%
Thay đổi (1 năm)
30.90%
Quốc gia
CN
Giao dịch Range Intelligent Computing Technology Group Company Limited (300442)
Danh mục
Technology
Doanh thu của Range Intelligent Computing Technology Group Company Limited (300442)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $1.04B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Range Intelligent Computing Technology Group Company Limited, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $1.04B. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $598.00M giảm so với doanh thu năm 2023, là $614.64M. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Range Intelligent Computing Technology Group Company Limited từ 2011 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $1.04B | 27.95% |
| 2025 | $810.24M | 35.49% |
| 2024 | $598.00M | -2.71% |
| 2023 | $614.64M | 90.83% |
| 2022 | $322.09M | 50.99% |
| 2020 | $213.32M | 50.22% |
| 2019 | $142.00M | 55.42% |
| 2018 | $91.37M | -14.37% |
| 2017 | $106.70M | 28.66% |
| 2016 | $82.94M | -0.38% |
| 2015 | $83.25M | -11.34% |
| 2014 | $93.90M | 22.03% |
| 2013 | $76.94M | 29.48% |
| 2012 | $59.43M | 12.74% |
| 2011 | $52.71M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $3.14B | 202.50% |
US
|
|
| $3.99B | 285.16% |
US
|
|
| $2.99B | 188.43% |
US
|
|
| $1.33B | 28.49% |
DE
|
|
| $1.10B | 5.81% |
JP
|