Hulic Co., Ltd.
3003
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2315
Hulic Co., Ltd. is a Japanese enterprise primarily focused on the real estate... Hulic Co., Ltd. is a Japanese enterprise primarily focused on the real estate sector, where it handles the development, leasing, sale, and intermediation of various properties throughout Japan. Its business activities are organized across three key divisions: Real Estate, Insurance, and Hospitality, which encompasses hotels and inns. The company boasts a diverse property portfolio, including corporate office spaces, retail and commercial establishments, residential rental units, and lodging facilities. By December 31, 2021, Hulic managed approximately 265 leased assets. Beyond its core real estate functions, the firm also provides asset management services and operates as an insurance agency. Established in 1931, Hulic Co., Ltd. maintains its principal offices in Tokyo, Japan.
Giá cổ phiếu
$11.28
Vốn hóa thị trường
$8.56B
Thay đổi (1 ngày)
1.53%
Thay đổi (1 năm)
9.62%
Quốc gia
JP
Giao dịch Hulic Co., Ltd. (3003)
Danh mục
Real Estate
Lịch sử cổ tức của Hulic Co., Ltd. (3003)
Hulic Co., Ltd. (mã cổ phiếu: 3003) đã thực hiện tổng cộng 45 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $651.19
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.04
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $651.19
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.04
Các khoản chi trả cổ tức của Hulic Co., Ltd. (3003) từ 2001 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $33.50 | -45.97% |
| 2025 | $62.00 | 14.81% |
| 2024 | $54.00 | 8.00% |
| 2023 | $50.00 | 19.05% |
| 2022 | $42.00 | 7.69% |
| 2021 | $39.00 | 13.04% |
| 2020 | $34.50 | 9.52% |
| 2019 | $31.50 | 23.53% |
| 2018 | $25.50 | 21.43% |
| 2017 | $21.00 | 31.25% |
| 2016 | $16.00 | 3.23% |
| 2015 | $15.50 | 47.62% |
| 2014 | $10.50 | 61.54% |
| 2013 | $6.50 | 160.00% |
| 2012 | $2.50 | -50.00% |
| 2011 | $5.00 | -50.00% |
| 2010 | $10.00 | 0.00% |
| 2009 | $10.00 | -75.00% |
| 2008 | $40.00 | 72.55% |
| 2007 | $23.18 | -36.25% |
| 2006 | $36.36 | 76.00% |
| 2005 | $20.66 | 83.33% |
| 2004 | $11.27 | 260.00% |
| 2003 | $3.13 | -60.00% |
| 2002 | $7.83 | 25.00% |
| 2001 | $6.26 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $33.50 | -45.97% |
| 2025 | $62.00 | 14.81% |
| 2024 | $54.00 | 8.00% |
| 2023 | $50.00 | 19.05% |
| 2022 | $42.00 | 10.53% |
| 2021 | $38.00 | 10.14% |
| 2020 | $34.50 | 9.52% |
| 2019 | $31.50 | 23.53% |
| 2018 | $25.50 | 21.43% |
| 2017 | $21.00 | 31.25% |
| 2016 | $16.00 | 3.23% |
| 2015 | $15.50 | 47.62% |
| 2014 | $10.50 | 61.54% |
| 2013 | $6.50 | 160.00% |
| 2012 | $2.50 | -50.00% |
| 2011 | $5.00 | -50.00% |
| 2010 | $10.00 | 0.00% |
| 2009 | $10.00 | -75.00% |
| 2008 | $40.00 | 60.00% |
| 2007 | $25.00 | -31.25% |
| 2006 | $36.36 | 76.00% |
| 2005 | $20.66 | 83.33% |
| 2004 | $11.27 | 125.39% |
| 2003 | $5.00 | -66.67% |
| 2002 | $15.00 | 25.00% |
| 2001 | $12.00 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 52.00% |
HK
|
|
| 47.00% |
HK
|
|
| 0.00% |
AE
|
|
| 21.00% |
HK
|
|
| 48.00% |
JP
|