Shandong Sinocera Functional Material Co., Ltd. Shandong Sinocera Functional Material Co., Ltd.

Shandong Sinocera Functional Material Co., Ltd.

300285

Xếp hạng trong cổ phiếu #2741
Shandong Sinocera Functional Material Co., Ltd. is engaged in the manufacturing... Shandong Sinocera Functional Material Co., Ltd. is engaged in the manufacturing and distribution of ceramic-based products throughout the People's Republic of China. The company offers a diverse portfolio of materials, including electronic and structural ceramics, cerium zirconium mixed oxide compounds, bioceramics, architectural ceramic materials, electronic metal pastes, ceramic inks, and various catalytic substances. These advanced materials serve critical roles across a spectrum of sophisticated industries, such as electronic information and telecommunications, biomedicine, construction, automotive, industrial catalysis, solar photovoltaics, aeronautics and astronautics, and new energy vehicles. Originally founded in 2005 as Dongying Sinocera Functional Material Co., Ltd., the enterprise changed its name to Shandong Sinocera Functional Material Co., Ltd. in 2008. Its primary operations are headquartered in Dongying, PRC.
Giá cổ phiếu
$6.75
Vốn hóa thị trường
$6.73B
Thay đổi (1 ngày)
-3.96%
Thay đổi (1 năm)
122.77%
Quốc gia
CN
Giao dịch Shandong Sinocera Functional Material Co., Ltd. (300285)

Danh mục

Basic Materials
Tỷ số P/E của Shandong Sinocera Functional Material Co., Ltd. (300285)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 70.42
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Shandong Sinocera Functional Material Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 70.42. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 28.02.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Shandong Sinocera Functional Material Co., Ltd. từ 2008 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 70.42 59.29%
2025 44.21 57.77%
2024 28.02 -30.91%
2023 40.56 -26.66%
2022 55.30 2.91%
2021 53.74 -31.90%
2020 78.91 79.58%
2019 43.94 132.31%
2018 18.92 -60.63%
2017 48.04 -43.51%
2016 85.04 -36.46%
2015 133.85 129.51%
2014 58.32 13.92%
2013 51.19 62.81%
2012 31.44 11.45%
2011 28.21 -26.60%
2010 38.43 -53.62%
2009 82.88 -18.75%
2008 102.00 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
32.40 -53.98%
GB
29.55 -58.03%
FR
31.43 -55.37%
US
38.39 -45.48%
US
-1.46K -2,166.26%
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.