Sungrow Power Supply Co., Ltd.
300274
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1059
Sungrow Power Supply Co., Ltd. engages in the manufacture, sale, research and... Sungrow Power Supply Co., Ltd. engages in the manufacture, sale, research and development of solar photovoltaic (PV) inverters. Its products include PV grid-connected inverters, string inverters, central inverters, energy storage systems, monitoring systems and optional parts. The company was founded by Ren Xian Cao on November 28, 1997 and is headquartered in Hefei, China.
Giá cổ phiếu
$10.56
Vốn hóa thị trường
$21.89B
Thay đổi (1 ngày)
-2.48%
Thay đổi (1 năm)
-49.61%
Quốc gia
CN
Giao dịch Sungrow Power Supply Co., Ltd. (300274)
Danh mục
Industrials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Sungrow Power Supply Co., Ltd. (300274)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 2.06B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Sungrow Power Supply Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 2.06B. Vào cuối December 2024, công ty có 2.07B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Sungrow Power Supply Co., Ltd. (300274) từ 2008 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 2.06B | 0.00% |
| 2025 | 2.06B | -0.93% |
| 2024 | 2.07B | 39.68% |
| 2023 | 1.49B | 0.02% |
| 2022 | 1.48B | 1.32% |
| 2021 | 1.47B | 0.56% |
| 2020 | 1.46B | 0.01% |
| 2019 | 1.46B | 0.78% |
| 2018 | 1.45B | 0.22% |
| 2017 | 1.44B | 6.83% |
| 2016 | 1.35B | 4.75% |
| 2015 | 1.29B | 8.71% |
| 2014 | 1.19B | 1.92% |
| 2013 | 1.16B | 2.12% |
| 2012 | 1.14B | 24.72% |
| 2011 | 913.49M | 16.18% |
| 2010 | 786.27M | -0.08% |
| 2009 | 786.87M | 3.52% |
| 2008 | 760.11M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 1.94B | -5.83% |
CH
|
|
| 4.59B | 123.25% |
CN
|
|
| 388.50M | -81.10% |
IE
|
|
| 12.47B | 506.97% |
TH
|
|
| 384.56M | -81.29% |
US
|