Kunshan Kinglai Hygienic Materials Co.,Ltd.
300260
Xếp hạng trong cổ phiếu
#5102
Kunshan Kinglai Hygienic Materials Co.,Ltd., based in Kunshan, China, is a... Kunshan Kinglai Hygienic Materials Co.,Ltd., based in Kunshan, China, is a company dedicated to the research, production, and sale of advanced clean and high-purity stainless steel materials within China. Their comprehensive product line includes essential components such as pipeline fittings, valves, pumps, specialized cavities, heat exchangers, and homogenizers. These sophisticated solutions are primarily utilized in demanding industries requiring stringent hygiene and precision, namely food safety, biopharmaceutical manufacturing, and the evolving pan-semiconductor sector. The company was established in 1991.
Giá cổ phiếu
$6.78
Vốn hóa thị trường
$2.77B
Thay đổi (1 ngày)
-4.63%
Thay đổi (1 năm)
-20.63%
Quốc gia
CN
Giao dịch Kunshan Kinglai Hygienic Materials Co.,Ltd. (300260)
Danh mục
Industrials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Kunshan Kinglai Hygienic Materials Co.,Ltd. (300260)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 405.79M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Kunshan Kinglai Hygienic Materials Co.,Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 405.79M. Vào cuối December 2024, công ty có 404.18M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Kunshan Kinglai Hygienic Materials Co.,Ltd. (300260) từ 2008 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 405.79M | 1.99% |
| 2025 | 397.87M | -1.56% |
| 2024 | 404.18M | -0.63% |
| 2023 | 406.73M | -0.26% |
| 2022 | 407.81M | 0.00% |
| 2021 | 407.81M | 0.00% |
| 2020 | 407.81M | 12.40% |
| 2019 | 362.83M | -16.50% |
| 2018 | 434.55M | 23.05% |
| 2017 | 353.14M | -5.89% |
| 2016 | 375.26M | 4.19% |
| 2015 | 360.18M | -0.03% |
| 2014 | 360.27M | 0.33% |
| 2013 | 359.09M | -0.04% |
| 2012 | 359.23M | 19.67% |
| 2011 | 300.18M | 11.18% |
| 2010 | 270.00M | -0.06% |
| 2009 | 270.18M | 0.84% |
| 2008 | 267.92M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 1.25B | 208.26% |
US
|
|
| 774.05M | 90.75% |
DE
|
|
| 562.33M | 38.58% |
FR
|
|
| 848.58M | 109.12% |
DE
|
|
| 126.10M | -68.93% |
US
|