Shenzhen Everwin Precision Technology Co., Ltd.
300115
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3311
Shenzhen Everwin Precision Technology Co., Ltd. specializes in the global... Shenzhen Everwin Precision Technology Co., Ltd. specializes in the global design, manufacturing, and distribution of electronic connectors and advanced smart electronic products. Its extensive product portfolio caters to diverse markets, primarily segmented into three core areas. Firstly, the company provides a comprehensive suite of intelligent terminal components. This includes precision metal parts like metal bands, gears, and foldable mechanisms, alongside stamped components, various injection-molded items, specialized connectors, antennas, waveguide filters, and LED holders. Secondly, Everwin is engaged in the production of innovative energy components. Offerings in this sector comprise hydrogen fuel cells, power battery cover plates, busbars, sophisticated automobile electronics, and a range of charging solutions. Lastly, the company also develops and supplies industrial robotics, automation systems, and Industrial Internet products. Established in 2001, Shenzhen Everwin Precision Technology Co., Ltd. operates from its headquarters located in Shenzhen, China.
Giá cổ phiếu
$3.86
Vốn hóa thị trường
$5.26B
Thay đổi (1 ngày)
-2.39%
Thay đổi (1 năm)
-24.13%
Quốc gia
CN
Giao dịch Shenzhen Everwin Precision Technology Co., Ltd. (300115)
Danh mục
Technology
Tỷ số P/E của Shenzhen Everwin Precision Technology Co., Ltd. (300115)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 120.02
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Shenzhen Everwin Precision Technology Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 120.02. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 27.07.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Shenzhen Everwin Precision Technology Co., Ltd. từ 2007 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 120.02 | 13.57% |
| 2025 | 105.68 | 290.45% |
| 2024 | 27.07 | -85.54% |
| 2023 | 187.14 | -27.53% |
| 2022 | 258.25 | -750.83% |
| 2021 | -39.68 | -202.88% |
| 2020 | 38.57 | -80.28% |
| 2019 | 195.60 | 3.19% |
| 2018 | 189.55 | 511.59% |
| 2017 | 30.99 | -6.65% |
| 2016 | 33.20 | -15.89% |
| 2015 | 39.47 | 27.40% |
| 2014 | 30.98 | -26.05% |
| 2013 | 41.90 | 19.97% |
| 2012 | 34.92 | -6.39% |
| 2011 | 37.31 | -21.34% |
| 2010 | 47.43 | -21.49% |
| 2009 | 60.42 | -15.56% |
| 2008 | 71.55 | -17.11% |
| 2007 | 86.31 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 37.71 | -68.58% |
US
|
|
| 14.94 | -87.56% |
JP
|
|
| 49.65 | -58.63% |
TW
|
|
| 16.11 | -86.58% |
TW
|
|
| 61.05 | -49.13% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.