Top Markets
Coin of the day
Hail Cement Company Hail Cement Company

Hail Cement Company

3001
Xếp hạng trong cổ phiếu #16278
Hail Cement Company, established in 2010 and headquartered in Hail, Saudi... Hail Cement Company, established in 2010 and headquartered in Hail, Saudi Arabia, is a producer and supplier of cement for both the domestic Saudi Arabian market and international clientele. The company's product range encompasses ordinary Portland, sulphate resistant, and masonry cement varieties.
Giá cổ phiếu
$3.09
Đồng bộ lần cuối: 2024-06-10
Vốn hóa thị trường
$302.81M
Thay đổi (1 ngày)
0.18%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
SA
Giao dịch Hail Cement Company (3001)
Tỷ số P/E của Hail Cement Company (3001)
Tỷ số P/E vào September 2026 TTM: 44.62
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Hail Cement Company, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 44.62. Vào cuối năm 2022, công ty có P/E là 65.50.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Hail Cement Company từ 2011 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 44.62 -6.17%
2023 47.55 -27.40%
2022 65.50 113.65%
2021 30.66 100.52%
2020 15.29 -23.63%
2019 20.02 -161.05%
2018 -32.79 -152.64%
2017 62.30 451.95%
2016 11.29 -8.71%
2015 12.36 -18.47%
2014 15.17 -63.25%
2013 41.26 -160.95%
2012 -67.70 85.29%
2011 -36.54 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
- -
PH
23.96 -46.30%
IE
- -
CH
- -
FR
39.64 -11.16%
IN
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.