Beijing Easpring Material Technology CO.,LTD. Beijing Easpring Material Technology CO.,LTD.

Beijing Easpring Material Technology CO.,LTD.

300073

Xếp hạng trong cổ phiếu #5040
Beijing Easpring Material Technology CO.,LTD., together with its subsidiaries,... Beijing Easpring Material Technology CO.,LTD., together with its subsidiaries, engages in the research, development, production, and sale of lithium battery cathode materials and intelligent equipment products in China and internationally. The company offers lithium nickel cobalt manganese, lithium manganese iron phosphates, lithium iron phosphates, key materials for solid-state lithium-ion batteries, lithium cobalt oxides, and sodium-ion battery cathode materials for use in electric vehicles and bicycles, energy storage systems, laptops, power tools, smartphones, tablets, drones, and other fields. It also provides N series and S series rotary die-cutting, medical product die-cutting, electronic tag composite, laser die-cutting, and CCD testing equipment for use in the die-cutting production and processing of adhesive products for the electronics, automobile, packaging, printing, and medical and healthcare industries. In addition, the company is involved in investment management and trading activities. Beijing Easpring Material Technology CO.,LTD. was founded in 1998 and is based in Beijing, China.
Giá cổ phiếu
$5.18
Vốn hóa thị trường
$2.82B
Thay đổi (1 ngày)
-1.20%
Thay đổi (1 năm)
-42.59%
Quốc gia
CN
Giao dịch Beijing Easpring Material Technology CO.,LTD. (300073)

Danh mục

Basic Materials
Tỷ số P/E của Beijing Easpring Material Technology CO.,LTD. (300073)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 22.17
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Beijing Easpring Material Technology CO.,LTD., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 22.17. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 43.24.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Beijing Easpring Material Technology CO.,LTD. từ 2007 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 22.17 -53.60%
2025 47.77 10.47%
2024 43.24 335.16%
2023 9.94 -21.44%
2022 12.65 -65.32%
2021 36.47 -50.44%
2020 73.58 -229.03%
2019 -57.03 -257.80%
2018 36.14 -4.26%
2017 37.75 -52.47%
2016 79.42 -83.97%
2015 495.41 -550.37%
2014 -110.00 -160.27%
2013 182.51 104.50%
2012 89.25 -103.90%
2011 -2.29K -2,333.93%
2010 102.57 9.78%
2009 93.43 -14.97%
2008 109.88 -55.41%
2007 246.45 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
32.40 46.19%
GB
29.55 33.33%
FR
31.43 41.79%
US
38.39 73.21%
US
-1.46K -6,664.33%
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.