East Money Information Co.,Ltd.
300059
Xếp hạng trong cổ phiếu
#571
East Money Information Co., Ltd. runs a leading online financial services... East Money Information Co., Ltd. runs a leading online financial services platform throughout China. The company's core business involves offering various services such as investment management, asset administration, and securities trading. Established in 2004, it is headquartered in Shanghai. Initially known as Shanghai Dong Cai Information Technology Company Limited, the firm officially adopted its current name, East Money Information Co., Ltd., in January 2008.
Giá cổ phiếu
$2.68
Vốn hóa thị trường
$42.41B
Thay đổi (1 ngày)
2.99%
Thay đổi (1 năm)
-24.72%
Quốc gia
CN
Giao dịch East Money Information Co.,Ltd. (300059)
Danh mục
Financial Services
Lịch sử chia tách cổ phiếu của East Money Information Co.,Ltd. (300059)
Cổ phiếu East Money Information Co.,Ltd. (mã: 300059) đã trải qua tổng cộng 13 lần chia tách.
Lần chia tách gần nhất diễn ra vào ngày Apr 18, 2023.
Một cổ phiếu 300059 mua trước ngày Jun 07, 2011 hiện tương đương với 78.01587892224 cổ phiếu 300059.
Lần chia tách gần nhất diễn ra vào ngày Apr 18, 2023.
Một cổ phiếu 300059 mua trước ngày Jun 07, 2011 hiện tương đương với 78.01587892224 cổ phiếu 300059.
Danh sách chia tách cổ phiếu
| Năm | Chia tách | Tỷ lệ | Tỷ lệ cộng dồn |
|---|---|---|---|
| 2023-04-18 | 6:5 | x1.2 | x78.01587892224 |
| 2022-04-20 | 6:5 | x1.2 | x65.0132324352 |
| 2021-05-27 | 6:5 | x1.2 | x54.177693696 |
| 2020-05-21 | 6:5 | x1.2 | x45.14807808 |
| 2019-05-22 | 6:5 | x1.2 | x37.6233984 |
| 2018-04-18 | 6:5 | x1.2 | x31.352832 |
| 2017-04-18 | 6:5 | x1.2 | x26.12736 |
| 2016-04-18 | 9:5 | x1.8 | x21.7728 |
| 2015-03-20 | 7:5 | x1.4 | x12.096 |
| 2014-05-26 | 9:5 | x1.8 | x8.64 |
| 2013-05-17 | 2:1 | x2 | x4.8 |
| 2012-04-11 | 8:5 | x1.6 | x2.4 |
| 2011-06-07 | 3:2 | x1.5 | x1.5 |
Chia tách cổ phiếu của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chia tách cổ phiếu | Tỷ lệ cộng dồn | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 4 | x15 |
US
|
|
| 1 | x4 |
US
|
|
| 1 | x4 |
US
|
|
| 1 | x2 |
US
|
|
| 0 | - |
DE
|