East Money Information Co.,Ltd.
300059
Xếp hạng trong cổ phiếu
#592
East Money Information Co., Ltd. runs a leading online financial services... East Money Information Co., Ltd. runs a leading online financial services platform throughout China. The company's core business involves offering various services such as investment management, asset administration, and securities trading. Established in 2004, it is headquartered in Shanghai. Initially known as Shanghai Dong Cai Information Technology Company Limited, the firm officially adopted its current name, East Money Information Co., Ltd., in January 2008.
Giá cổ phiếu
$2.68
Vốn hóa thị trường
$42.41B
Thay đổi (1 ngày)
2.99%
Thay đổi (1 năm)
-24.72%
Quốc gia
CN
Giao dịch East Money Information Co.,Ltd. (300059)
Danh mục
Financial Services
Số lượng cổ phiếu lưu hành của East Money Information Co.,Ltd. (300059)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 15.81B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của East Money Information Co.,Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 15.81B. Vào cuối December 2023, công ty có 15.76B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của East Money Information Co.,Ltd. (300059) từ 2006 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 15.81B | 0.14% |
| 2024 | 15.79B | 0.18% |
| 2023 | 15.76B | 0.30% |
| 2022 | 15.71B | 26.73% |
| 2021 | 12.40B | 3.77% |
| 2020 | 11.95B | 4.77% |
| 2019 | 11.40B | 6.60% |
| 2018 | 10.69B | 0.41% |
| 2017 | 10.65B | 2.90% |
| 2016 | 10.35B | 31.11% |
| 2015 | 7.89B | -20.77% |
| 2014 | 9.96B | 38.00% |
| 2013 | 7.22B | -14.90% |
| 2012 | 8.48B | 15.70% |
| 2011 | 7.33B | -13.81% |
| 2010 | 8.51B | 27.47% |
| 2009 | 6.67B | 3.45% |
| 2008 | 6.45B | 8.14% |
| 2007 | 5.97B | -16.76% |
| 2006 | 7.17B | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 295.40M | -98.13% |
US
|
|
| 360.01M | -97.72% |
US
|
|
| 564.00M | -96.43% |
US
|
|
| 175.50M | -98.89% |
US
|
|
| - | - |
DE
|