East Money Information Co.,Ltd.
300059
Xếp hạng trong cổ phiếu
#564
East Money Information Co., Ltd. runs a leading online financial services... East Money Information Co., Ltd. runs a leading online financial services platform throughout China. The company's core business involves offering various services such as investment management, asset administration, and securities trading. Established in 2004, it is headquartered in Shanghai. Initially known as Shanghai Dong Cai Information Technology Company Limited, the firm officially adopted its current name, East Money Information Co., Ltd., in January 2008.
Giá cổ phiếu
$2.70
Vốn hóa thị trường
$42.72B
Thay đổi (1 ngày)
0.73%
Thay đổi (1 năm)
-23.41%
Quốc gia
CN
Giao dịch East Money Information Co.,Ltd. (300059)
Danh mục
Financial Services
Doanh thu của East Money Information Co.,Ltd. (300059)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $3.00B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của East Money Information Co.,Ltd., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $3.00B. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $1.57B giảm so với doanh thu năm 2022, là $1.81B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của East Money Information Co.,Ltd. từ 2006 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $3.00B | 89.00% |
| 2024 | $1.59B | 1.56% |
| 2023 | $1.57B | -13.51% |
| 2022 | $1.81B | -12.14% |
| 2021 | $2.06B | 63.36% |
| 2020 | $1.26B | 107.52% |
| 2019 | $607.71M | 33.83% |
| 2018 | $454.08M | 16.00% |
| 2017 | $391.44M | 15.56% |
| 2016 | $338.74M | -24.82% |
| 2015 | $450.57M | 356.01% |
| 2014 | $98.81M | 141.21% |
| 2013 | $40.96M | 14.70% |
| 2012 | $35.71M | -19.68% |
| 2011 | $44.46M | 58.67% |
| 2010 | $28.02M | 15.86% |
| 2009 | $24.19M | 39.57% |
| 2008 | $17.33M | 87.87% |
| 2007 | $9.22M | 1,648.70% |
| 2006 | $527.46K | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $16.12B | 436.50% |
US
|
|
| $6.77B | 125.39% |
US
|
|
| $12.48B | 315.30% |
US
|
|
| $8.16B | 171.56% |
US
|
|
| - | - |
DE
|