East Money Information Co.,Ltd.
300059
Xếp hạng trong cổ phiếu
#591
East Money Information Co., Ltd. runs a leading online financial services... East Money Information Co., Ltd. runs a leading online financial services platform throughout China. The company's core business involves offering various services such as investment management, asset administration, and securities trading. Established in 2004, it is headquartered in Shanghai. Initially known as Shanghai Dong Cai Information Technology Company Limited, the firm officially adopted its current name, East Money Information Co., Ltd., in January 2008.
Giá cổ phiếu
$2.59
Vốn hóa thị trường
$41.04B
Thay đổi (1 ngày)
-0.33%
Thay đổi (1 năm)
-27.15%
Quốc gia
CN
Giao dịch East Money Information Co.,Ltd. (300059)
Danh mục
Financial Services
Thu nhập của East Money Information Co.,Ltd. (300059)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $2.47B
Theo báo cáo tài chính gần đây của East Money Information Co.,Ltd., lợi nhuận hiện tại của công ty là $2.47B. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $1.32B, giảm so với lợi nhuận năm 2022 là $1.42B. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của East Money Information Co.,Ltd. từ 2006 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $2.47B | 63.34% |
| 2024 | $1.51B | 14.75% |
| 2023 | $1.32B | -7.09% |
| 2022 | $1.42B | -10.34% |
| 2021 | $1.58B | 87.36% |
| 2020 | $844.28M | 176.32% |
| 2019 | $305.54M | 87.51% |
| 2018 | $162.95M | 56.12% |
| 2017 | $104.37M | -9.21% |
| 2016 | $114.96M | -65.61% |
| 2015 | $334.31M | 949.77% |
| 2014 | $31.85M | 3,781.40% |
| 2013 | $820.48K | -88.20% |
| 2012 | $6.95M | -63.89% |
| 2011 | $19.26M | 71.71% |
| 2010 | $11.22M | -6.97% |
| 2009 | $12.06M | 48.08% |
| 2008 | $8.14M | 70.46% |
| 2007 | $4.78M | 3,282.02% |
| 2006 | $141.23K | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $6.87B | 178.00% |
US
|
|
| $5.59B | 126.49% |
US
|
|
| $5.34B | 116.01% |
US
|
|
| $3.60B | 45.56% |
US
|
|
| - | - |
DE
|